Swansea City A.F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-0 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 2, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
- Trọng tài
- Jonathan Moss, England
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 7' ▲ W. Routledge ▼ N. Dyer
- 26' Leroy Fer
- 36' Robert Huth
- 36' A. Mawson · F. Fernández 1-0
- 40' Jack Cork
- 45'+2 Martin Olsson · G. Sigurðsson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Chilwell ▼ C. Fuchs
- 46' ▲ I. Slimani ▼ M. Albrighton
- 57' Ben Chilwell
- 70' ▲ D. Amartey ▼ D. Simpson
- 72' ▲ J. Ayew ▼ Llorente
- 89' ▲ L. Narsingh ▼ W. Routledge
- FT2-0
Đội hình
- 1Ł. Fabiański 7.2
- 16Martin Olsson ⚽ 8.0
- 26K. Naughton 7.4
- 33F. Fernández ⇢ 7.7
- 6A. Mawson ⚽ 8.7
- 12N. Dyer ▼ 7'
- 24J. Cork 7.3
- 8L. Fer 7.0
- 23G. Sigurðsson ⇢ 7.5
- 42T. Carroll 7.1
- 9Llorente ▼ 72' 6.4
Dự bị 7
- 15W. Routledge ▲ 7' 6.2
- 3J. Ayew ▲ 72' 6.4
- 28L. Narsingh ▲ 89'
- 2Jordi Amat
- 13K. Nordfeldt
- 22Àngel Rangel
- 35S. Kingsley
- 1K. Schmeichel 6.6
- 6R. Huth 6.6
- 28C. Fuchs ▼ 46' 6.1
- 17D. Simpson ▼ 70' 6.5
- 5W. Morgan 7.1
- 25W. Ndidi 6.9
- 11M. Albrighton ▼ 46' 6.0
- 4D. Drinkwater 6.5
- 22D. Gray 7.5
- 26R. Mahrez 6.1
- 9J. Vardy 6.7
Dự bị 7
- 3B. Chilwell ▲ 46' 7.0
- 19I. Slimani ▲ 46' 6.2
- 13D. Amartey ▲ 70' 6.7
- 7A. Musa
- 10A. King
- 20S. Okazaki
- 21R. Zieler
Thống kê
02⚑7
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm9
4Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
7Phạt góc3
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
478Chuyền bóng505
352Chuyền chính xác371
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu57
49Ghi được72
75Thủng lưới93
1.2Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai39