Swansea City A.F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-3 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 2, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
- Trọng tài
- Michael Oliver, England
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 5' 0-1 R. Mahrez · M. Albrighton
- 22' 0-2 R. Mahrez · N. Kanté
- 23' N'Golo Kanté
- HT0-2
- 46' ▲ J. Montero ▼ W. Routledge
- 47' Leon Britton
- 63' ▲ M. Barrow ▼ L. Britton
- 67' 0-3 R. Mahrez · J. Vardy
- 70' Danny Simpson
- 74' Sung-Yueng Ki
- 78' ▲ J. Cork ▼ Sung-Yong Ki
- 87' ▲ A. King ▼ L. Ulloa
- 90' Marc Albrighton
- 90' ▲ J. Schlupp ▼ R. Mahrez
- FT0-3
Đội hình
- 1Ł. Fabiański 6.3
- 26K. Naughton 6.7
- 3N. Taylor 6.4
- 6A. Williams 7.1
- 27K. Bartley 6.9
- 15W. Routledge ▼ 46' 6.7
- 4Sung-Yong Ki ▼ 78' 7.0
- 7L. Britton ▼ 63' 7.2
- 23G. Sigurðsson 7.1
- 18B. Gomis 6.7
- 10A. Ayew 7.0
Dự bị 7
- 20J. Montero ▲ 46' 6.4
- 58M. Barrow ▲ 63' 7.3
- 24J. Cork ▲ 78' 6.7
- 11M. Emnes
- 13K. Nordfeldt
- 22Àngel Rangel
- 33F. Fernández
- 1K. Schmeichel 7.6
- 6R. Huth 6.8
- 28C. Fuchs 7.0
- 17D. Simpson 7.5
- 5W. Morgan 7.0
- 11M. Albrighton ⇢ 6.3
- 4D. Drinkwater 7.3
- 14N. Kanté ⇢ 8.1
- 23L. Ulloa ▼ 87' 7.1
- 26R. Mahrez ⚽3 ▼ 90' 9.0
- 9J. Vardy ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 10A. King ▲ 87'
- 15J. Schlupp ▲ 90'
- 20S. Okazaki
- 27M. Wasilewski
- 29Y. Benalouane
- 32M. Schwarzer
- 33G. İnler
Thống kê
02⚑3
⚑830
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm16
2Trúng đích5
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
3Phạt góc8
2Việt vị2
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
543Chuyền bóng386
447Chuyền chính xác278
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
47Ghi được77
56Thủng lưới43
1.15Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai45