Middlesbrough vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-0 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 2, hòa 4, Leicester City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Trọng tài
- Robert Madley, England
- Phong độ
- WDWLW Middlesbrough
- LDWLW Leicester City F.C.
- 26' Gastón Ramírez
- 34' ▲ G. Friend ▼ Barragán
- 43' Ben Gibson
- HT0-0
- 71' ▲ A. Musa ▼ R. Mahrez
- 74' ▲ D. Gray ▼ S. Okazaki
- 80' ▲ S. Downing ▼ Adama Traoré
- 83' ▲ M. Albrighton ▼ N. Mendy
- 89' ▲ G. Leadbitter ▼ A. Forshaw
- 90' Adam Clayton
- FT0-0
Đội hình
- 12B. Guzan 7.4
- 17Barragán ▼ 34' 6.7
- 2Fábio 7.7
- 6B. Gibson 7.1
- 25C. Chambers 7.5
- 8A. Clayton 6.8
- 21G. Ramírez 6.9
- 34A. Forshaw ▼ 89' 6.7
- 14M. de Roon 6.3
- 37Adama Traoré ▼ 80' 6.5
- 10Álvaro Negredo 6.7
Dự bị 7
- 3G. Friend ▲ 34' 7.3
- 19S. Downing ▲ 80' 6.7
- 7G. Leadbitter ▲ 89' 6.6
- 1D. Konstantopoulos
- 9J. Rhodes
- 18C. Stuani
- 5B. Espinosa
- 1K. Schmeichel 6.9
- 6R. Huth 7.2
- 28C. Fuchs 7.3
- 17D. Simpson 6.9
- 5W. Morgan 6.7
- 10A. King 8.2
- 24N. Mendy ▼ 83' 6.8
- 13D. Amartey 6.9
- 20S. Okazaki ▼ 74' 6.1
- 23L. Ulloa 7.1
- 26R. Mahrez ▼ 71' 6.5
Dự bị 7
- 7A. Musa ▲ 71' 6.6
- 22D. Gray ▲ 74' 6.3
- 11M. Albrighton ▲ 83' 6.7
- 2Luis Hernández
- 3B. Chilwell
- 21R. Zieler
- 27M. Wasilewski
Thống kê
03⚑2
⚑200
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm10
1Trúng đích4
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
2Phạt góc2
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
4Cứu thua1
530Chuyền bóng331
431Chuyền chính xác219
81%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu57
35Ghi được72
59Thủng lưới93
0.81Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn35
17Hiệp hai39