Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 2-2 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4, hòa 3, Crystal Palace F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- Anthony Taylor, England
- Phong độ
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- 18' Jack Rodwell
- 28' ▲ Y. Kaboul ▼ J. OShea
- 36' D. N'Doye · J. Defoe 1-0
- 45' Scott Dann
- HT1-0
- 61' 1-1 C. Wickham · Y. Bolasie
- 64' ▲ L. Cattermole ▼ J. Kirchhoff
- 67' 1-2 C. Wickham
- 73' ▲ J. Ledley ▼ Y. Cabaye
- 77' ▲ B. Sako ▼ Y. Bolasie
- 80' ▲ F. Borini ▼ L. Cattermole
- 84' ▲ E. Adebayor ▼ C. Wickham
- 90' F. Borini · D. Yedlin 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 25V. Mannone 6.8
- 16J. O'Shea 6.6
- 23L. Koné 6.6
- 27J. Kirchhoff ▼ 64' 6.6
- 3P. van Aanholt 5.8
- 24D. Yedlin ⇢ 7.1
- 8J. Rodwell 6.4
- 21Y. M'Vila 7.4
- 22W. Khazri 7.3
- 18J. Defoe ⇢ 7.4
- 10D. N'Doye ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 15Y. Kaboul ▲ 28' 7.0
- 6L. Cattermole ▲ 64' 6.7
- 9F. Borini ⚽ ▲ 80' 7.4
- 2B. Jones
- 7S. Larsson
- 13J. Pickford
- 20O. Toivonen
- 13W. Hennessey 6.3
- 27D. Delaney 7.0
- 6S. Dann 6.6
- 34M. Kelly 6.5
- 2J. Ward 6.4
- 7Y. Cabaye ▼ 73' 7.1
- 15M. Jedinak 6.2
- 22J. Mutch 6.8
- 10Y. Bolasie ⇢ ▼ 77' 6.7
- 11W. Zaha 7.2
- 21C. Wickham ⚽2 ▼ 84' 8.3
Dự bị 7
- 28J. Ledley ▲ 73' 6.6
- 26B. Sako ▲ 77' 6.3
- 25E. Adebayor ▲ 84' 6.4
- 3A. Mariappa
- 12A. McCarthy
- 14Chung-Yong Lee
- 16D. Gayle
Thống kê
01⚑4
⚑510
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm13
6Trúng đích5
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm12
11Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị3
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
427Chuyền bóng293
329Chuyền chính xác192
77%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu47
56Ghi được57
72Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai39