Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-0 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4, hòa 3, Crystal Palace F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Phong độ
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ J. Altidore ▼ S. Fletcher
- 62' ▲ C. Gardner ▼ S. Larsson
- 63' ▲ C. Jerome ▼ G. Murray
- 73' ▲ A. Guédioura ▼ T. Ince
- 81' ▲ J. Puncheon ▼ Y. Bolasie
- 83' ▲ I. Scocco ▼ A. Johnson
- FT0-0
Đội hình
- 25V. Mannone
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 2P. Bardsley
- 28Marcos Alonso
- 11A. Johnson ▼ 83'
- 7S. Larsson ▼ 62'
- 4Sung-Yong Ki
- 26L. Bridcutt
- 9S. Fletcher ▼ 46'
- 31F. Borini
Dự bị 7
- 17J. Altidore ▲ 46'
- 8C. Gardner ▲ 62'
- 30I. Scocco ▲ 83'
- 14J. Colback
- 27S. Vergini
- 32O. Ustari
- 33L. Cattermole
- 1J. Speroni
- 3A. Mariappa
- 27D. Delaney
- 6S. Dann
- 2J. Ward
- 15M. Jedinak
- 8K. Dikgacoi
- 28J. Ledley
- 7Y. Bolasie ▼ 81'
- 11T. Ince ▼ 73'
- 17G. Murray ▼ 63'
Dự bị 7
- 30C. Jerome ▲ 63'
- 31A. Guédioura ▲ 73'
- 13J. Puncheon ▲ 81'
- 5P. McCarthy
- 14J. Thomas
- 16D. Gayle
- 26W. Hennessey
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 37 | +65 | 86 | |
| 2 | 38 | 101 - 50 | +51 | 84 | |
| 3 | 38 | 71 - 27 | +44 | 82 | |
| 4 | 38 | 68 - 41 | +27 | 79 | |
| 5 | 38 | 61 - 39 | +22 | 72 | |
| 6 | 38 | 55 - 51 | +4 | 69 | |
| 7 | 38 | 64 - 43 | +21 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 46 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 45 - 52 | -7 | 50 | |
| 10 | 38 | 43 - 59 | -16 | 49 | |
| 11 | 38 | 33 - 48 | -15 | 45 | |
| 12 | 38 | 54 - 54 | 0 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 14 | 38 | 41 - 60 | -19 | 38 | |
| 15 | 38 | 39 - 61 | -22 | 38 | |
| 16 | 38 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 38 | 43 - 59 | -16 | 36 | |
| 18 | 38 | 28 - 62 | -34 | 33 | |
| 19 | 38 | 40 - 85 | -45 | 32 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu41
60Ghi được37
75Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai23