Crystal Palace F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 3, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Trọng tài
- Martin Atkinson, England
- Phong độ
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- HT0-0
- 46' ▲ B. Sako ▼ J. Puncheon
- 53' Billy Jones
- 57' Jermain Defoe
- 59' ▲ J. Lens ▼ S. Fletcher
- 60' ▲ D. Watmore ▼ S. Larsson
- 66' Scott Dann
- 67' Yann M'Vila
- 69' ▲ P. Bamford ▼ B. Sako
- 76' ▲ M. Chamakh ▼ C. Wickham
- 80' 0-1 J. Defoe · B. Jones
- 86' ▲ D. Graham ▼ J. Defoe
- FT0-1
Đội hình
- 13W. Hennessey 6.5
- 27D. Delaney 6.6
- 6S. Dann 6.3
- 2J. Ward 6.4
- 23P. Souaré 6.7
- 7Y. Cabaye 7.9
- 42J. Puncheon ▼ 46' 6.6
- 18J. McArthur 7.7
- 10Y. Bolasie 6.0
- 11W. Zaha 7.0
- 21C. Wickham ▼ 76' 6.8
Dự bị 7
- 26B. Sako ▲ 46' 6.3
- 8P. Bamford ▲ 69' 6.4
- 29M. Chamakh ▲ 76' 6.7
- 1J. Speroni
- 15M. Jedinak
- 28J. Ledley
- 34M. Kelly
- 1C. Pantilimon 7.9
- 15Y. Kaboul 7.4
- 16J. O'Shea 7.3
- 2B. Jones ⇢ 7.9
- 22S. Coates 8.3
- 3P. van Aanholt 7.3
- 6L. Cattermole 7.1
- 7S. Larsson ▼ 60' 7.1
- 21Y. M'Vila 6.6
- 26S. Fletcher ▼ 59' 6.7
- 18J. Defoe ⚽ ▼ 86' 7.7
Dự bị 7
- 17J. Lens ▲ 59' 6.9
- 41D. Watmore ▲ 60' 6.9
- 19D. Graham ▲ 86' 6.4
- 11A. Johnson
- 20O. Toivonen
- 24D. Yedlin
- 25V. Mannone
Thống kê
01⚑11
⚑230
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm12
7Trúng đích4
8Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
13Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
11Phạt góc2
1Việt vị3
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
452Chuyền bóng244
371Chuyền chính xác147
82%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu41
57Ghi được56
62Thủng lưới72
1.21Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai34