Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-4 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4, hòa 3, Crystal Palace F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
- Phong độ
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- 35' ▲ M. Kelly ▼ P. Souaré
- HT0-0
- 48' 0-1 G. Murray
- 51' 0-2 Y. Bolasie · G. Murray
- 53' 0-3 Y. Bolasie · M. Jedinak
- 59' ▲ A. Johnson ▼ Jordi Gómez
- 62' 0-4 Y. Bolasie · G. Murray
- 65' ▲ L. Bridcutt ▼ L. Cattermole
- 69' ▲ J. Ledley ▼ J. McArthur
- 71' ▲ Y. Sanogo ▼ Y. Bolasie
- 90' C. Wickham · P. van Aanholt 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 1C. Pantilimon
- 16J. O'Shea
- 2B. Jones
- 3P. van Aanholt
- 27S. Vergini
- 6L. Cattermole ▼ 65'
- 14Jordi Gómez ▼ 59'
- 8J. Rodwell
- 9S. Fletcher
- 28J. Defoe
- 10C. Wickham
Dự bị 7
- 11A. Johnson ▲ 59'
- 4L. Bridcutt ▲ 65'
- 15A. Réveillère
- 19D. Graham
- 22S. Coates
- 25V. Mannone
- 30W. Buckley
- 1J. Speroni
- 27D. Delaney
- 6S. Dann
- 2J. Ward
- 40P. Souaré ▼ 35'
- 15M. Jedinak
- 42J. Puncheon
- 18J. McArthur ▼ 69'
- 7Y. Bolasie ▼ 71'
- 17G. Murray
- 11W. Zaha
Dự bị 7
- 34M. Kelly ▲ 35'
- 28J. Ledley ▲ 69'
- 9Y. Sanogo ▲ 71'
- 4B. Hangeland
- 13W. Hennessey
- 16D. Gayle
- 23Shola Ameobi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
39Ghi được60
58Thủng lưới58
0.89Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai33