Grimsby Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Notts County F.C.

Grimsby Town F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-1 Notts County F.C. tại Conference Premier, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Notts County F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 14
Sân vận động
Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
Trọng tài
A. Herczeg
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 36' S. Revan R. Sears
  2. 45'+3 R. Rodrigues
  3. HT0-0
  4. 46' C. Roberts J. OBrien
  5. 46' A. Nemane D. Kelly-Evans
  6. 54' C. Roberts
  7. 76' R. Taylor L. John-Lewis
  8. 78' E. Francis F. Vincent
  9. 86' A. Hunt
  10. 90'+1 A. Nemane
  11. 90'+1 W. Bapaga G. Coke
  12. 90' 0-1 Ruben Rodrigues
  13. FT0-1

Đội hình

Grimsby Town F.C. HLV: P. Hurst
  1. 1J. McKeown
  2. 6L. Waterfall
  3. 12R. Sears ▼ 36'
  4. 3A. Crookes
  5. 8G. Coke ▼ 90'
  6. 18Érico Sousa
  7. 15H. Clifton
  8. 4B. Fox
  9. 26A. Hunt
  10. 22R. Towler
  11. 14L. John-Lewis ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 17S. Revan ▲ 36'
  2. 29R. Taylor ▲ 76'
  3. 7W. Bapaga ▲ 90'
  4. 5S. Pearson
  5. 31E. Khouri
Notts County F.C. HLV: I. Burchnall
  1. 25A. Patterson
  2. 5C. Rawlinson
  3. 2R. Brindley
  4. 4K. Cameron
  5. 3J. Taylor
  6. 6J. O'Brien
  7. 18M. Palmer
  8. 16D. Kelly-Evans ▼ 46'
  9. 17F. Vincent ▼ 78'
  10. 9K. Wootton
  11. 20Ruben Rodrigues

Dự bị 5

  1. 10C. Roberts ▲ 46'
  2. 11A. Nemane ▲ 46'
  3. 14E. Francis ▲ 78'
  4. 7K. Mitchell
  5. 23A. Chicksen

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
44 87 - 38 +49 94
2
Wrexham A.F.C.
44 91 - 46 +45 88
3
Solihull Moors F.C.
44 83 - 45 +38 87
4
F.C. Halifax Town
44 62 - 35 +27 84
5
Notts County F.C.
44 81 - 52 +29 82
6
Grimsby Town F.C.
44 68 - 46 +22 77
7
Chesterfield F.C.
44 69 - 51 +18 74
8
Dagenham & Redbridge F.C.
44 80 - 53 +27 73
9
Boreham Wood F.C.
44 49 - 40 +9 67
10
Bromley F.C.
44 61 - 53 +8 67
11
Torquay United F.C.
44 66 - 54 +12 66
12
Yeovil Town F.C.
44 43 - 46 -3 59
13
Southend United F.C.
44 45 - 61 -16 58
14
Altrincham F.C.
44 62 - 69 -7 55
15
Woking F.C.
44 59 - 61 -2 53
16
Wealdstone F.C.
44 51 - 65 -14 53
17
Maidenhead United F.C.
44 48 - 67 -19 51
18
Barnet F.C.
44 59 - 89 -30 50
19
Eastleigh F.C.
44 52 - 74 -22 46
20
Aldershot Town F.C.
44 46 - 73 -27 43
21
King's Lynn Town F.C.
44 47 - 79 -32 34
22
Weymouth F.C.
44 40 - 88 -48 28
23
Dover Athletic F.C.
44 37 - 101 -64 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu59
90Ghi được105
63Thủng lưới70
1.58Bàn thắng mỗi trận1.78
19Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu