Notts County F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Grimsby Town F.C.

Notts County F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 3-2 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 6, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDDDW Grimsby Town F.C.
  1. 8' Matt Palmer
  2. 17' 0-1 D. Rose
  3. 24' Anthony Driscoll-Glennon
  4. 25' Danny Rose
  5. 32' M. Efete A. Driscoll-Glennon
  6. 34' Harry Clifton
  7. 40' J. Bostock · A. Nemane 1-1
  8. 45'+4 Aaron Nemane
  9. 45'+7 1-2 H. Clifton · T. Mullarkey
  10. HT1-2
  11. 50' J. Jones · D. McGoldrick 2-2
  12. 61' D. Crowley · J. Jones 3-2
  13. 64' Kamil Conteh
  14. 70' J. O'Brien J. Bostock
  15. 72' R. Pyke C. Vernam
  16. 73' S. Austin D. McGoldrick
  17. 81' C. Scott D. Crowley
  18. 82' A. Chicksen C. Rawlinson
  19. 82' O. Adebayo-Rowling J. Jones
  20. 84' G. Holohan Abobaker Eisa
  21. 84' A. Gnahoua A. Hunt
  22. 90'+4 Tobi Adebayo-Rowling
  23. 90' Aidan Stone
  24. FT3-2

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Williams
  1. 26A. Stone 6.6
  2. 2R. Brindley 6.3
  3. 5C. Rawlinson ▼ 82' 6.2
  4. 4K. Cameron 6.3
  5. 11A. Nemane 6.3
  6. 18M. Palmer 7.2
  7. 16J. Bostock ▼ 70' 8.5
  8. 10J. Jones ▼ 82' 8.2
  9. 7D. Crowley ▼ 81' 8.0
  10. 9M. Langstaff 5.9
  11. 17D. McGoldrick ▼ 73' 7.3

Dự bị 7

  1. 6J. O'Brien ▲ 70' 6.9
  2. 8S. Austin ▲ 73' 6.7
  3. 19C. Scott ▲ 81' 6.7
  4. 23A. Chicksen ▲ 82' 6.7
  5. 21O. Adebayo-Rowling ▲ 82' 6.7
  6. 27J. Morias
  7. 1S. Slocombe
Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hurst
  1. 12J. Eastwood 7.2
  2. 28T. Mullarkey 7.0
  3. 6L. Waterfall 6.3
  4. 5H. Rodgers 6.7
  5. 3A. Driscoll-Glennon ▼ 32' 6.3
  6. 29A. Hunt ▼ 84' 6.6
  7. 42K. Conteh 6.3
  8. 10C. Vernam ▼ 72' 6.2
  9. 7Abobaker Eisa ▼ 84' 6.2
  10. 15H. Clifton 6.9
  11. 32D. Rose 7.5

Dự bị 7

  1. 2M. Efete ▲ 32' 6.3
  2. 9R. Pyke ▲ 72' 6.9
  3. 8G. Holohan ▲ 84' 6.3
  4. 14A. Gnahoua ▲ 84' 6.5
  5. 1H. Cartwright
  6. 30E. Khouri
  7. 4K. Green

Thống kê

047
640
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm10
8Trúng đích3
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị1
6Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
1Cứu thua6
610Chuyền bóng337
501Chuyền chính xác225
82%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu60
109Ghi được81
106Thủng lưới96
1.85Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới12
41Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu