Grimsby Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Notts County F.C.

Grimsby Town F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-2 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Notts County F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 10' S. Slocombe A. Bass
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 A. Jatta
  4. 60' D. Burns J. Svanþórsson
  5. 60' C. Thompson G. Turi
  6. 64' L. Barrington C. McJannet
  7. 70' D. McGoldrick C. Whitaker
  8. 71' Darragh Burns
  9. 80' C. Ainley K. Green
  10. 88' 0-2 D. McGoldrick · C. Grant
  11. 90' W. Jarvis N. Tsaroulla
  12. 90' C. Edwards C. Grant
  13. FT0-2

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Artell
  1. 1J. Wright 6.9
  2. 21T. Warren 7.5
  3. 5H. Rodgers 6.9
  4. 17C. McJannet ▼ 64' 6.7
  5. 33D. Hume 6.3
  6. 19G. Turi ▼ 60' 7.3
  7. 30E. Khouri 6.6
  8. 11J. Svanþórsson ▼ 60' 6.6
  9. 4K. Green ▼ 80' 7.2
  10. 8J. Luker 6.6
  11. 32D. Rose 6.5

Dự bị 7

  1. 18D. Burns ▲ 60' 6.5
  2. 6C. Thompson ▲ 60' 6.3
  3. 14L. Barrington ▲ 64' 6.9
  4. 16C. Ainley ▲ 80' 6.2
  5. 24D. Tharme
  6. 23H. Brown
  7. 12J. Eastwood
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Maynard
  1. 1A. Bass ▼ 10' 6.7
  2. 28L. Macari 7.2
  3. 5M. Platt 7.7
  4. 4J. Bedeau 7.3
  5. 18M. Palmer 7.2
  6. 2K. Gordon 6.9
  7. 33G. Abbott 8.0
  8. 11C. Grant ▼ 90' 7.2
  9. 25N. Tsaroulla ▼ 90' 7.2
  10. 29A. Jatta 7.3
  11. 16C. Whitaker ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 21S. Slocombe ▲ 10' 7.7
  2. 17D. McGoldrick ▲ 70' 7.9
  3. 36W. Jarvis ▲ 90'
  4. 22C. Edwards ▲ 90'
  5. 27Z. Johnson
  6. 44M. Cisse
  7. 6J. Hinchy

Thống kê

014
400
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm16
4Trúng đích6
2Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị0
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
4Cứu thua4
297Chuyền bóng391
175Chuyền chính xác277
59%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu61
79Ghi được94
89Thủng lưới76
1.34Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu