Notts County F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Grimsby Town F.C.

Notts County F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 6, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
Trọng tài
Andy Haines, England
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDDDW Grimsby Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 48' Sam Stubbs
  3. 48' C. Mackail-Smith 1-0
  4. 50' Reece Hall-Johnson
  5. 52' M. Wright R. Hall-Johnson
  6. 55' Mitchell Rose
  7. 67' H. Cliftonphản lưới 2-0
  8. 69' H. Cardwell C. Vernam
  9. 69' R. Burrell A. Rose
  10. 76' V. Gomis K. Hemmings
  11. 76' J. Stead C. Mackail-Smith
  12. 90'+3 2-1 A. Whitmore
  13. FT2-1

Đội hình

Notts County F.C. HLV: N. Ardley
  1. 27R. Schofield
  2. 16S. Brisley
  3. 2M. Tootle
  4. 18S. Stubbs
  5. 3P. Bird
  6. 24R. Milsom
  7. 21J. O'Brien
  8. 43M. Doyle
  9. 26M. Rose
  10. 28C. Mackail-Smith ▼ 76'
  11. 15K. Hemmings ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 10V. Gomis ▲ 76'
  2. 30J. Stead ▲ 76'
  3. 25C. Evina
  4. 8D. Vaughan
  5. 1R. Fitzsimons
  6. 11E. Boldewijn
  7. 7L. Alessandra
Grimsby Town F.C. HLV: M. Jolley
  1. 1J. McKeown
  2. 24H. Davis
  3. 27L. Hendrie
  4. 25A. Whitmore
  5. 16M. Woolford
  6. 7J. Hessenthaler
  7. 2R. Hall-Johnson ▼ 52'
  8. 15H. Clifton
  9. 18C. Vernam ▼ 69'
  10. 14J. Grayson
  11. 21A. Rose ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 20M. Wright ▲ 52'
  2. 17H. Cardwell ▲ 69'
  3. 29R. Burrell ▲ 69'
  4. 23S. Russell
  5. 31M. Pollock
  6. 3S. Ring
  7. 30J. Curran

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu53
56Ghi được54
99Thủng lưới66
1.08Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu