Grimsby Town F.C.
5 : 5
FT · Hiệp một 2:2
·
Notts County F.C.

Grimsby Town F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 5-5 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Notts County F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Sân vận động
Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 7' D. Rose11m 1-0
  2. 15' Abobaker Eisa · T. Mullarkey 2-0
  3. 23' Aden Baldwin
  4. 39' 2-1 D. McGoldrick · J. Jones
  5. 45'+4 Scott Robertson
  6. 45' 2-2 M. Langstaff · J. Jones
  7. HT2-2
  8. 52' H. Clifton · Abobaker Eisa 3-2
  9. 56' S. Austin S. Robertson
  10. 60' 3-3 A. Nemane · J. Jones
  11. 62' Abobaker Eisa 4-3
  12. 73' K. Green J. Andrews
  13. 73' D. Wilson C. Vernam
  14. 74' R. Brindley C. Rawlinson
  15. 79' 4-4 A. Nemane · J. Jones
  16. 84' Jodi Jones
  17. 85' J. Obikwu D. Rose
  18. 87' Harry Clifton
  19. 90'+4 G. Holohan K. Conteh
  20. 90'+4 H. Wood H. Clifton
  21. 90'+3 O. Adebayo-Rowling A. Nemane
  22. 90'+2 4-5 D. McGoldrick · S. Austin
  23. 90'+5 H. Wood · K. Green 5-5
  24. FT5-5

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Artell
  1. 1H. Cartwright 6.3
  2. 28T. Mullarkey 7.3
  3. 5H. Rodgers 6.7
  4. 31N. Maher 6.2
  5. 3A. Driscoll-Glennon 6.2
  6. 42K. Conteh ▼ 90' 7.5
  7. 15H. Clifton ▼ 90' 6.9
  8. 10C. Vernam ▼ 73' 6.3
  9. 19J. Andrews ▼ 73' 6.5
  10. 7Abobaker Eisa ⚽2 9.9
  11. 32D. Rose ▼ 85' 7.5

Dự bị 7

  1. 4K. Green ▲ 73' 6.7
  2. 25D. Wilson ▲ 73' 6.0
  3. 20J. Obikwu ▲ 85' 6.6
  4. 8G. Holohan ▲ 90'
  5. 18H. Wood ▲ 90' 7.7
  6. 2M. Efete
  7. 12J. Eastwood
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. O'Brien
  1. 26A. Stone 6.2
  2. 5C. Rawlinson ▼ 74' 6.2
  3. 15A. Baldwin 5.6
  4. 4K. Cameron 5.9
  5. 11A. Nemane ⚽2 ▼ 90' 7.7
  6. 16J. Bostock 6.5
  7. 20S. Robertson ▼ 56' 6.2
  8. 10J. Jones ⇢4 8.9
  9. 7D. Crowley 7.2
  10. 17D. McGoldrick ⚽2 8.2
  11. 9M. Langstaff 7.5

Dự bị 7

  1. 8S. Austin ▲ 56' 6.6
  2. 2R. Brindley ▲ 74' 6.2
  3. 21O. Adebayo-Rowling ▲ 90' 6.3
  4. 31L. Ashby-Hammond
  5. 6J. O'Brien
  6. 25L. Mahovo
  7. 43J. Sanderson

Thống kê

019
230
43%Kiểm soát bóng57%
22Dứt điểm19
9Trúng đích9
6Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
9Phạt góc2
4Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
312Chuyền bóng439
218Chuyền chính xác341
70%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu59
81Ghi được109
96Thủng lưới106
1.35Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn41
36Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu