Notts County F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 4-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 6, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 6' A. Jatta · D. Crowley 1-0
- 13' ▲ C. Ainley ▼ J. Davies
- 15' D. Crowley · J. Jones 2-0
- 25' ▲ J. Hinchy ▼ S. Robertson
- 29' Jacob Bedeau
- 45'+1 J. Jones · A. Jatta 3-0
- 45'+4 3-1 H. Rodgers · L. Cass
- HT3-1
- 57' ▲ J. Svanþórsson ▼ L. Barrington
- 57' D. Crowley · J. Jones 4-1
- 63' ▲ D. Rose ▼ D. Wilson
- 63' ▲ D. Hume ▼ G. McEachran
- 65' Alassana Jatta
- 67' Kieran Green
- 68' ▲ M. Palmer ▼ C. Grant
- 68' ▲ D. McGoldrick ▼ A. Jatta
- 68' ▲ S. Austin ▼ N. Tsaroulla
- 76' ▲ C. Scott ▼ C. Edwards
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Bass 6.7
- 28L. Macari 7.0
- 5M. Platt 6.9
- 4J. Bedeau 6.5
- 10J. Jones ⚽ ⇢ 9.0
- 22C. Edwards ▼ 76' 7.5
- 20S. Robertson ▼ 25' 6.3
- 7D. Crowley ⚽2 ⇢ 10.0
- 25N. Tsaroulla ▼ 68' 6.3
- 11C. Grant ▼ 68' 6.9
- 29A. Jatta ⚽ ⇢ ▼ 68' 7.9
Dự bị 7
- 6J. Hinchy ▲ 25' 6.5
- 18M. Palmer ▲ 68' 6.6
- 17D. McGoldrick ▲ 68' 6.7
- 8S. Austin ▲ 68' 6.3
- 9C. Scott ▲ 76' 6.3
- 23A. Chicksen
- 21S. Slocombe
- 1J. Wright 6.0
- 2L. Cass ⇢ 6.3
- 5H. Rodgers ⚽ 7.6
- 17C. McJannet 6.2
- 30E. Khouri 6.3
- 7J. Davies ▼ 13' 6.6
- 20G. McEachran ▼ 63' 6.5
- 14L. Barrington ▼ 57' 6.2
- 4K. Green 6.7
- 10C. Vernam 6.7
- 25D. Wilson ▼ 63' 6.2
Dự bị 7
- 16C. Ainley ▲ 13' 6.5
- 11J. Svanþórsson ▲ 57' 6.6
- 32D. Rose ▲ 63' 6.9
- 33D. Hume ▲ 63' 6.9
- 21T. Warren
- 12J. Eastwood
- 22C. Gardner
Thống kê
02⚑6
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm14
6Trúng đích3
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
496Chuyền bóng352
422Chuyền chính xác272
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu59
94Ghi được79
76Thủng lưới89
1.54Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai41