Grimsby Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Notts County F.C.

Grimsby Town F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-2 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Notts County F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 26' Matthew Platt
  2. 41' Cameron McJannett
  3. HT0-0
  4. 58' 0-1 M. Dennis · L. Macari
  5. 69' K. Gordon N. Tsaroulla
  6. 69' J. Jones K. Bennetts
  7. 70' J. Walker E. Khouri
  8. 70' J. Amaluzor D. Burns
  9. 76' J. Soonsup-Bell R. Staunton
  10. 76' C. Oduor C. Vernam
  11. 79' Kelle Roos
  12. 80' Q. Kouhyar C. Grant
  13. 86' J. Hinchy M. Dennis
  14. 87' L. Ness L. Macari
  15. 90'+4 Alassana Jatta
  16. 90' 0-2 A. Jatta
  17. FT0-2

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David John Artell
  1. 1C. Pym 6.2
  2. 5H. Rodgers 6.2
  3. 24D. Tharme 6.3
  4. 17C. McJannet 6.5
  5. 16R. Staunton ▼ 76' 6.7
  6. 20G. McEachran 6.3
  7. 18D. Burns ▼ 70' 5.6
  8. 4K. Green 6.9
  9. 8E. Khouri ▼ 70' 6.6
  10. 30C. Vernam ▼ 76' 6.7
  11. 9J. Kabia 6.5

Dự bị 7

  1. 33C. Casper
  2. 7J. Walker ▲ 70' 7.0
  3. 10J. Soonsup-Bell ▲ 76' 6.7
  4. 14J. Amaluzor ▲ 70' 6.9
  5. 15G. D. Turi
  6. 21T. Warren
  7. 29C. Oduor ▲ 76' 6.5
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Martin Andrew Paterson
  1. 1K. Roos 6.6
  2. 28L. Macari ▼ 87' 7.0
  3. 5M. Platt 7.2
  4. 4J. Bedeau 7.0
  5. 25N. Tsaroulla ▼ 69' 6.3
  6. 8O. Norburn 6.9
  7. 14T. Iorpenda 6.5
  8. 47K. Bennetts ▼ 69' 6.7
  9. 11C. Grant ▼ 80' 6.0
  10. 19M. Dennis ▼ 86' 7.2
  11. 29A. Jatta 7.3

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 2K. Gordon ▲ 69' 6.7
  3. 3R. McDonald
  4. 6J. Hinchy ▲ 86' 6.7
  5. 10J. Jones ▲ 69' 6.3
  6. 12L. Ness ▲ 87' 6.6
  7. 17Q. Kouhyar ▲ 80' 6.2

Thống kê

016
330
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm9
4Trúng đích2
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc3
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
413Chuyền bóng302
279Chuyền chính xác172
68%Chính xác chuyền57%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu56
108Ghi được85
81Thủng lưới65
1.66Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu