Walsall F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-2 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 26' Alexander Pattison
- 30' 0-1 R. Hepburn-Murphy · A. Gilbey
- 44' Daniel Crowley
- 45' Aden Flint
- HT0-1
- 58' Jon Mellish
- 59' ▲ R. Richards ▼ C. Lakin
- 59' ▲ J. Jellis ▼ A. Pattison
- 69' Marvin Ekpiteta
- 74' ▲ S. Hogan ▼ D. Crowley
- 76' ▲ H. Burke ▼ K. Lopata
- 76' ▲ A. Adomah ▼ J. Okeke
- 82' ▲ A. Loupalo-Bi ▼ C. Clarke
- 84' 0-2 J. Mellish · M. Ekpiteta
- 86' ▲ C. Lemonheigh-Evans ▼ G. Jones
- 90'+2 ▲ A. Nemane ▼ R. Hepburn-Murphy
- 90'+2 ▲ J. Sanders ▼ L. Kelly
- FT0-2
Đội hình
- 12S. Hornby 6.3
- 6P. Farquharson 6.9
- 4A. Flint 6.2
- 35K. Lopata ▼ 76' 7.2
- 17C. Clarke ▼ 82' 5.9
- 23A. Pattison ▼ 59' 6.3
- 14B. Comley 7.0
- 25J. Okeke ▼ 76' 6.6
- 15D. Kanu 6.2
- 8C. Lakin ▼ 59' 6.7
- 19A. Pressley 6.6
Dự bị 7
- 21J. Kilroy
- 18V. Harper
- 5H. Burke ▲ 76' 6.5
- 37A. Adomah ▲ 76' 6.9
- 31R. Richards ▲ 59' 6.9
- 22J. Jellis ▲ 59' 6.9
- 11A. Loupalo-Bi ▲ 82' 6.3
- 1C. MacGillivray 7.2
- 2G. Jones ▼ 86' 6.5
- 21M. Ekpiteta ⇢ 7.5
- 25C. Nelson 6.9
- 15L. Offord 7.2
- 7D. Crowley ▼ 74' 6.3
- 6L. Kelly ▼ 90' 7.6
- 26B. Wiles 6.2
- 8A. Gilbey ⇢ 7.2
- 22J. Mellish ⚽ 7.3
- 29R. Hepburn-Murphy ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 16A. Nemane ▲ 90'
- 17J. Leko
- 14J. Tomlinson
- 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 86' 6.3
- 32J. Sanders ▲ 90'
- 9S. Hogan ▲ 74' 6.5
Thống kê
02⚑2
⚑730
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm7
3Trúng đích3
4Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn3
2Phạt góc7
6Việt vị1
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Cứu thua3
258Chuyền bóng300
156Chuyền chính xác190
60%Chính xác chuyền63%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
79Ghi được96
71Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai40