Walsall F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-4 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 30 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 46
- Trọng tài
- Mark Brown, England
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 11' 0-1 R. Muirhead · B. Reeves
- 32' 0-2 B. Reeves
- HT0-2
- 46' ▲ F. Cuvelier ▼ M. Candlin
- 46' ▲ K. Morris ▼ K. Roberts
- 71' 0-3 S. O'Keefe
- 76' ▲ G. Rasulo ▼ D. Potter
- 76' ▲ C. Brittain ▼ B. Reeves
- 80' ▲ K. Agard ▼ R. Muirhead
- 84' E. Oztumer · K. Morris 1-3
- 85' 1-4 H. Barnes
- FT1-4
Đội hình
- 13C. MacGillivray
- 4J. O'Connor
- 2J. Edwards
- 32E. O'Connell
- 5J. McCarthy
- 24K. Roberts ▼ 46'
- 7A. Chambers
- 6G. Dobson
- 10E. Oztumer
- 36M. Candlin ▼ 46'
- 33A. Makris
Dự bị 7
- 8F. Cuvelier ▲ 46'
- 11K. Morris ▲ 46'
- 15L. Kinsella
- 20A. Bakayoko
- 22J. Sangha
- 25Q. Kouhyar
- 37B. Ganley
- 19L. Nicholls
- 3D. Lewington
- 2G. Baldock
- 10B. Reeves ▼ 76'
- 12George Benjamin Williams
- 24B. Tilney
- 8D. Potter ▼ 76'
- 11S. O'Keefe
- 6E. Upson
- 18H. Barnes
- 16R. Muirhead ▼ 80'
Dự bị 7
- 20G. Rasulo ▲ 76'
- 21C. Brittain ▲ 76'
- 14K. Agard ▲ 80'
- 1D. Martin
- 23P. Downing
- 30B. Thomas-Asante
- 35H. Logan
Thống kê
00⚑7
⚑400
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm14
4Trúng đích7
2Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
7Phạt góc4
4Việt vị0
10Phạm lỗi9
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu56
60Ghi được77
67Thủng lưới78
1.15Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai45