Walsall F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 4-2 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 14' 0-1 S. Hogan · A. Nemane
- 23' Jay Williams
- 26' Albert Adomah
- 27' Connor Barrett
- 32' D. Okagbue 1-1
- HT1-1
- 46' L. Gordon 2-1
- 49' David Okagbue
- 58' Jamie Jellis
- 59' ▲ K. Thompson-Sommers ▼ J. Williams
- 66' H. Williams 3-1
- 68' ▲ J. White ▼ L. Kelly
- 74' ▲ C. Lakin ▼ O. McEntee
- 74' ▲ E. Harrison ▼ J. Tomlinson
- 74' ▲ C. Hendry ▼ S. Hogan
- 79' ▲ J. Gordon ▼ J. Matt
- 80' Luke Offord
- 81' A. Adomah · J. Jellis 4-1
- 85' 4-2 K. Thompson-Sommers
- FT4-2
Đội hình
- 1T. Simkin 6.2
- 26D. Okagbue ⚽ 7.0
- 24H. Williams ⚽ 7.5
- 21T. Allen 7.3
- 2C. Barrett 6.2
- 4O. McEntee ▼ 74' 6.9
- 25R. Stirk 7.2
- 22J. Jellis ⇢ 7.3
- 3L. Gordon ⚽ 7.7
- 9J. Matt ▼ 79' 6.3
- 37A. Adomah ⚽ 8.2
Dự bị 7
- 8C. Lakin ▲ 74' 6.3
- 10J. Gordon ▲ 79' 7.0
- 14B. Comley
- 39D. Johnson
- 12S. Hornby
- 19N. Asiimwe
- 30E. Weir
- 1T. McGill 5.3
- 17L. Offord 6.2
- 26N. Lawrence 6.7
- 5S. Sherring 6.0
- 16A. Nemane ⇢ 6.6
- 10L. Kelly ▼ 68' 6.9
- 42J. Williams ▼ 59' 6.3
- 14J. Tomlinson ▼ 74' 6.6
- 11D. Crowley 6.9
- 8A. Gilbey 6.5
- 29S. Hogan ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 7
- 20K. Thompson-Sommers ⚽ ▲ 59' 7.2
- 27J. White ▲ 68' 6.2
- 9E. Harrison ▲ 74' 6.3
- 22C. Hendry ▲ 74' 6.5
- 15C. MacGillivray
- 24C. Lemonheigh-Evans
- 18T. O'Reilly
Thống kê
04⚑8
⚑220
33%Kiểm soát bóng67%
25Dứt điểm6
9Trúng đích3
14Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị4
10Phạm lỗi5
4Thẻ vàng2
1Cứu thua5
249Chuyền bóng529
150Chuyền chính xác424
60%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu56
100Ghi được62
77Thủng lưới85
1.54Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn29
73Hiệp hai25