Milton Keynes Dons F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-1 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 2, Walsall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 9' Luke Offord
- 27' ▲ P. Farquharson ▼ E. Weir
- HT0-0
- 46' Callum Paterson
- 46' ▲ R. Finnigan ▼ J. Jellis
- 49' Vincent Harper
- 52' 0-1 C. Lakin · A. Pressley
- 62' ▲ C. Clarke ▼ V. Harper
- 69' ▲ D. Crowley ▼ W. Collar
- 70' ▲ A. Nemane ▼ R. Hepburn-Murphy
- 78' ▲ B. Comley ▼ L. Warrington
- 78' ▲ A. Adomah ▼ D. Kanu
- 84' ▲ J. Leko ▼ J. Mellish
- 88' ▲ C. Lemonheigh-Evans ▼ L. Offord
- FT0-1
Đội hình
- 1C. MacGillivray 6.2
- 15L. Offord ▼ 88' 6.2
- 21M. Ekpiteta 6.6
- 32J. Sanders 8.2
- 22J. Mellish ▼ 84' 6.7
- 18W. Collar ▼ 69' 6.5
- 6L. Kelly 7.2
- 8A. Gilbey 6.7
- 29R. Hepburn-Murphy ▼ 70' 6.9
- 13C. Paterson 6.6
- 11N. Mendez-Laing 6.9
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 4N. Thompson
- 7D. Crowley ▲ 69' 6.9
- 16A. Nemane ▲ 70' 6.3
- 17J. Leko ▲ 84' 6.3
- 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 88'
- 35C. Waller
- 1M. Roberts 7.3
- 5H. Burke 6.6
- 4A. Flint 7.2
- 30E. Weir ▼ 27' 6.6
- 28L. Warrington ▼ 78' 6.9
- 2C. Barrett 6.9
- 22J. Jellis ▼ 46' 6.6
- 8C. Lakin ⚽ 7.3
- 18V. Harper ▼ 62' 6.3
- 19A. Pressley ⇢ 6.0
- 15D. Kanu ▼ 78' 6.0
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 6P. Farquharson ▲ 27' 7.0
- 9J. Matt
- 14B. Comley ▲ 78' 6.6
- 17C. Clarke ▲ 62' 6.3
- 29R. Finnigan ▲ 46' 6.9
- 37A. Adomah ▲ 78' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑310
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm6
5Trúng đích2
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
526Chuyền bóng275
405Chuyền chính xác165
77%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu59
96Ghi được79
68Thủng lưới71
1.71Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai45