Walsall F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Walsall F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-0 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Sân vận động
Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 24' Ellis Harrison
  2. 27' Oisin McEntee
  3. 41' Isaac Hutchinson
  4. HT0-0
  5. 53' Harry Williams
  6. 66' Alex Gilbey
  7. 67' Cameron Norman
  8. 68' M. Dennis E. Harrison
  9. 68' J. Leko J. Payne
  10. 72' T. Knowles A. Oteh
  11. 88' J. Matt R. Tierney
  12. FT0-0

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Sadler
  1. 1O. Evans 8.0
  2. 7J. Riley 6.6
  3. 19H. Williams 6.7
  4. 5D. Daniels 7.3
  5. 3L. Gordon 7.2
  6. 20A. Oteh ▼ 72' 6.6
  7. 4O. McEntee 6.9
  8. 25R. Stirk 7.3
  9. 8I. Hutchinson 6.2
  10. 26R. Tierney ▼ 88' 7.0
  11. 15F. Draper 6.9

Dự bị 7

  1. 10T. Knowles ▲ 72' 7.0
  2. 9J. Matt ▲ 88'
  3. 39D. Johnson
  4. 42H. Griffiths
  5. 22J. Smith
  6. 12J. Foulkes
  7. 11D. James-Taylor
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Alexander
  1. 1C. MacGillivray 7.5
  2. 5W. O'Hora 7.3
  3. 26A. Stewart 7.3
  4. 21D. Harvie 7.9
  5. 2C. Norman 7.2
  6. 11J. Payne ▼ 68' 7.3
  7. 6M. Williams 7.2
  8. 8A. Gilbey 6.9
  9. 14J. Tomlinson 7.3
  10. 9E. Harrison ▼ 68' 7.9
  11. 10M. Eisa 7.0

Dự bị 7

  1. 30M. Dennis ▲ 68' 6.6
  2. 7J. Leko ▲ 68' 6.9
  3. 4J. Tucker
  4. 18M. Dean
  5. 17E. Robson
  6. 19B. Ilunga
  7. 32M. Kelly

Thống kê

035
330
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm18
4Trúng đích5
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
5Phạt góc3
2Việt vị1
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
5Cứu thua4
338Chuyền bóng472
197Chuyền chính xác337
58%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu58
91Ghi được98
92Thủng lưới99
1.57Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn39
52Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu