Walsall F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Walsall F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-2 Milton Keynes Dons F.C. tại Football League Trophy, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 8
Sân vận động
Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
Trọng tài
S. Tallis
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' L. Barry D. Burns
  3. 58' N. Holland C. Grant
  4. 58' J. Ogunfaolu-Kayode M. Dennis
  5. 62' 0-1 H. Lawrence · W. O'Hora
  6. 66' Jacob Maddox
  7. 73' R. Maher D. Cashman
  8. 73' T. Allen L. Gordon
  9. 73' D. Johnson A. Williams
  10. 74' T. Abraham D. James-Taylor
  11. 84' Brandon Comley
  12. 85' Liam Bennett
  13. 90'+2 Taylor Allen
  14. 90'+3 0-2 N. Holland
  15. FT0-2

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Flynn
  1. 1O. Evans 6.2
  2. 2H. White 6.3
  3. 6E. Monthe 6.3
  4. 3L. Gordon ▼ 73' 7.3
  5. 30L. Bennett 6.3
  6. 16J. Maddox 6.5
  7. 14B. Comley 7.2
  8. 23I. Hutchinson 6.9
  9. 11A. Williams ▼ 73' 6.5
  10. 20D. Cashman ▼ 73' 6.9
  11. 15D. James-Taylor ▼ 74' 6.7

Dự bị 7

  1. 25R. Maher ▲ 73' 6.5
  2. 21T. Allen ▲ 73' 6.3
  3. 39D. Johnson ▲ 73' 6.3
  4. 27T. Abraham ▲ 74' 6.3
  5. 8L. Kinsella
  6. 22J. Mukuna
  7. 26P. Clarke
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Manning
  1. 23F. Ravizzoli 7.6
  2. 33Z. Jules 7.3
  3. 5W. O'Hora 7.6
  4. 22H. Lawrence 7.2
  5. 4J. Tucker 7.2
  6. 7M. Smith 7.2
  7. 8E. Robson 6.5
  8. 16C. Grant ▼ 58' 6.7
  9. 28D. Devoy 7.3
  10. 30M. Dennis ▼ 58' 6.7
  11. 20D. Burns ▼ 57' 7.2

Dự bị 7

  1. 19L. Barry ▲ 57' 6.3
  2. 11N. Holland ▲ 58' 7.7
  3. 15J. Ogunfaolu-Kayode ▲ 58' 6.3
  4. 34C. Tripp
  5. 17D. Kemp
  6. 18D. Martin
  7. 12D. Oyegoke

Thống kê

048
200
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm8
3Trúng đích4
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
2Cứu thua3
354Chuyền bóng507
269Chuyền chính xác419
76%Chính xác chuyền83%

So sánh

60Trận đấu60
60Ghi được74
66Thủng lưới81
1Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu