Milton Keynes Dons F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 5-0 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 2, Walsall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
- Sân vận động
- Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 28' E. Tezgel · A. Gilbey 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Tierney ▼ M. Faal
- 55' ▲ E. Robson ▼ J. Payne
- 55' ▲ M. Dean ▼ E. Tezgel
- 59' M. Dean11m 2-0
- 62' A. Gilbey · M. Dean 3-0
- 65' ▲ A. Oteh ▼ D. Daniels
- 65' ▲ J. Matt ▼ B. Comley
- 68' Liam Gordon
- 69' ▲ D. Kemp ▼ S. Wearne
- 70' ▲ D. Lewington ▼ D. Harvie
- 74' J. Tomlinson · M. Dean 4-0
- 75' ▲ D. Johnson ▼ J. Gordon
- 76' ▲ M. Williams ▼ L. Bate
- 78' M. Dean · C. Norman 5-0
- 81' Emmanuel Adegboyega
- FT5-0
Đội hình
- 32M. Kelly 7.2
- 2C. Norman ⇢ 7.9
- 5W. O'Hora 7.3
- 21D. Harvie ▼ 70' 7.3
- 29K. Lofthouse 6.9
- 11J. Payne ▼ 55' 6.9
- 50L. Bate ▼ 76' 6.9
- 14J. Tomlinson ⚽ 7.5
- 24S. Wearne ▼ 69' 7.7
- 8A. Gilbey ⚽ ⇢ 8.3
- 22E. Tezgel ⚽ ▼ 55' 7.5
Dự bị 7
- 17E. Robson ▲ 55' 6.9
- 18M. Dean ⚽2 ▲ 55' 9.9
- 27D. Kemp ▲ 69' 6.6
- 3D. Lewington ▲ 70' 6.7
- 6M. Williams ▲ 76' 6.6
- 9E. Harrison
- 33F. Marschall
- 22J. Smith 6.0
- 5D. Daniels ▼ 65' 6.2
- 2D. Okagbue 5.6
- 21T. Allen 6.3
- 36E. Adegboyega 6.3
- 8I. Hutchinson 6.2
- 14B. Comley ▼ 65' 6.7
- 25R. Stirk 6.6
- 3L. Gordon 6.3
- 18J. Gordon ▼ 75' 6.6
- 23M. Faal ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 26R. Tierney ▲ 46' 6.5
- 20A. Oteh ▲ 65' 6.3
- 9J. Matt ▲ 65' 6.5
- 39D. Johnson ▲ 75' 6.5
- 6P. Farquharson
- 1O. Evans
- 11D. James-Taylor
Thống kê
00⚑4
⚑520
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm4
8Trúng đích1
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
4Phạt góc5
1Việt vị0
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
599Chuyền bóng291
516Chuyền chính xác211
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
98Ghi được91
99Thủng lưới92
1.69Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn36
49Hiệp hai52