Milton Keynes Dons F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-1 Walsall F.C. tại League One, 17 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 2, Walsall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Trọng tài
- John Brooks, England
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 24' C. Aneke · E. Upson 1-0
- HT1-0
- 57' Ethan Ebanks-Landell
- 58' 1-1 T. Roberts11m
- 67' ▲ O. Sow ▼ K. Agard
- 73' ▲ Z. Ismail ▼ K. Morris
- 79' ▲ Maziar Kouhyar ▼ F. Cuvelier
- 81' ▲ A. Nesbitt ▼ E. Upson
- 86' ▲ E. Oztumer ▼ T. Roberts
- 88' ▲ G. Ariyibi ▼ O. Sow
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Nicholls
- 12S. Golbourne
- 4J. Walsh
- 5S. Wootton
- 19E. Ebanks-Landell
- 25C. Brittain
- 6E. Upson ▼ 81'
- 8O. Cissé
- 10C. Aneke
- 26A. Gilbey
- 14K. Agard ▼ 67'
Dự bị 7
- 9O. Sow ▲ 67'
- 21A. Nesbitt ▲ 81'
- 7G. Ariyibi ▲ 88'
- 2G. Williams
- 3D. Lewington
- 13W. Sietsma
- 15R. Seager
- 1M. Gillespie
- 14J. Wilson
- 2J. Edwards
- 3L. Leahy
- 5J. Guthrie
- 7A. Chambers
- 8F. Cuvelier ▼ 79'
- 11K. Morris ▼ 73'
- 15L. Kinsella
- 20A. Bakayoko
- 18T. Roberts ▼ 86'
Dự bị 7
- 19Z. Ismail ▲ 73'
- 25Maziar Kouhyar ▲ 79'
- 10E. Oztumer ▲ 86'
- 13L. Roberts
- 23S. Donnellan
- 24K. Roberts
- 32D. Agyei
Thống kê
01⚑8
⚑100
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn0
8Phạt góc1
0Việt vị4
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 42 - 24 | +18 | 64 | |
| 2 | 30 | 56 - 18 | +38 | 63 | |
| 3 | 32 | 58 - 32 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 55 - 38 | +17 | 56 | |
| 5 | 33 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 6 | 33 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 7 | 31 | 41 - 38 | +3 | 48 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 9 | 32 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 10 | 31 | 49 - 41 | +8 | 45 | |
| 11 | 32 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 32 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 13 | 32 | 49 - 50 | -1 | 41 | |
| 14 | 32 | 39 - 50 | -11 | 41 | |
| 15 | 31 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 16 | 33 | 39 - 42 | -3 | 39 | |
| 17 | 32 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 18 | 31 | 43 - 50 | -7 | 36 | |
| 19 | 33 | 46 - 58 | -12 | 36 | |
| 20 | 33 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 21 | 32 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 22 | 31 | 30 - 44 | -14 | 30 | |
| 23 | 32 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 24 | 28 | 29 - 40 | -11 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu52
60Ghi được63
82Thủng lưới76
1.07Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai34