Milton Keynes Dons F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crawley Town F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 1' Geraldo Bajrami
  2. 23' Jay Williams
  3. 32' Luke Offord
  4. 37' D. Crowley J. Matete
  5. HT0-0
  6. 66' D. Pereira L. Richards
  7. 73' S. Hogan R. Hepburn-Murphy
  8. 80' J. Russell J. Flint
  9. 80' A. Adeyemo K. Lolos
  10. 83' J. Tomlinson J. Mellish
  11. 83' C. Lemonheigh-Evans L. Kelly
  12. 87' H. Forster K. Gordon
  13. 90'+2 Jacob Chapman
  14. FT0-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Paul Warne
  1. 1C. MacGillivray 7.3
  2. 21M. Ekpiteta 7.9
  3. 25C. Nelson 7.2
  4. 15L. Offord 6.5
  5. 2G. Jones 7.3
  6. 28J. Matete ▼ 37' 6.7
  7. 6L. Kelly ▼ 83' 7.2
  8. 8A. Gilbey 7.3
  9. 22J. Mellish ▼ 83' 6.6
  10. 26B. Wiles 6.3
  11. 29R. Hepburn-Murphy ▼ 73' 6.6

Dự bị 7

  1. 27C. Trueman
  2. 7D. Crowley ▲ 37' 6.9
  3. 16A. Nemane
  4. 17J. Leko
  5. 14J. Tomlinson ▲ 83' 6.7
  6. 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 83' 6.5
  7. 9S. Hogan ▲ 73' 6.7
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Scott Lindsey
  1. 35J. Chapman 8.3
  2. 5C. Barker 7.5
  3. 4G. Bajrami 6.9
  4. 28J. Flint ▼ 80' 6.9
  5. 41K. Gordon ▼ 87' 7.0
  6. 26J. Williams 6.9
  7. 20J. Ferizaj 6.9
  8. 12L. Richards ▼ 66' 7.0
  9. 49R. Darcy 6.3
  10. 44K. Lolos ▼ 80' 6.3
  11. 99D. Orsi-Dadomo 6.2

Dự bị 6

  1. 31A. Odimayo
  2. 19D. Pereira ▲ 66' 6.7
  3. 38T. Adeyemo
  4. 16J. Russell ▲ 80' 6.6
  5. 7H. Forster ▲ 87' 6.7
  6. 22A. Adeyemo ▲ 80' 6.7

Thống kê

019
230
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
9Phạt góc2
4Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
349Chuyền bóng340
235Chuyền chính xác237
67%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
96Ghi được67
68Thủng lưới88
1.71Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu