Milton Keynes Dons F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 12' Conor Mcgrandles
- 41' K. Agard · S. Moore 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ A. Nathaniel-George ▼ M. Willock
- 76' ▲ J. Houghton ▼ O. Cissé
- 80' Joe Walsh
- 83' ▲ D. Wheeler ▼ J. Hesketh
- 88' ▲ D. Poleon ▼ R. Grego-Cox
- FT1-0
Đội hình
- 22S. Moore
- 3D. Lewington
- 16R. Martin
- 4J. Walsh
- 25C. Brittain
- 6O. Cissé ▼ 76'
- 10C. Aneke
- 18C. McGrandles
- 8A. Gilbey
- 11J. Hesketh ▼ 83'
- 14K. Agard
Dự bị 7
- 24J. Houghton ▲ 76'
- 21D. Wheeler ▲ 83'
- 1L. Nicholls
- 7R. Watson
- 19R. Simpson
- 33R. Harley
- 34S. Walker
- 1G. Morris
- 5J. McNerney
- 14G. Francomb
- 17T. Dallison
- 18D. Sesay
- 21D. Bulman
- 19M. Willock ▼ 64'
- 28Panutche Camará
- 2L. Young
- 9O. Palmer
- 7R. Grego-Cox ▼ 88'
Dự bị 6
- 15A. Nathaniel-George ▲ 64'
- 10D. Poleon ▲ 88'
- 4J. Payne
- 12Y. Mersin
- 16J. Maguire
- 33B. N'Gala
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
78Ghi được57
61Thủng lưới81
1.53Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai33