Milton Keynes Dons F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Crawley Town F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-5 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 3' 0-1 J. Williams
  2. 30' 0-2 D. Orsi
  3. 40' Klaidi Lolos
  4. 42' K. Gordon H. Forster
  5. 45'+1 M. Dean · J. Tucker 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' E. Harrison L. Bate
  8. 46' J. Mukena W. Wright
  9. 48' 1-3 D. Orsi · L. Kelly
  10. 53' J. Roles K. Lolos
  11. 53' R. Darcy A. Campbell
  12. 56' E. Tezgel S. Wearne
  13. 56' M. Williams J. Payne
  14. 61' Jay Williams
  15. 63' Jack Tucker
  16. 65' N. Tsaroulla J. Williams
  17. 80' 1-4 J. Roles
  18. 83' Jordan Williams
  19. 90'+5 Max Dean
  20. 90'+2 1-5 D. Orsi · R. Darcy
  21. FT1-5

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Williamson
  1. 33F. Marschall 5.3
  2. 5W. O'Hora 6.7
  3. 4J. Tucker 6.5
  4. 21D. Harvie 5.3
  5. 29K. Lofthouse 6.3
  6. 50L. Bate ▼ 46' 6.2
  7. 11J. Payne ▼ 56' 6.5
  8. 14J. Tomlinson 6.9
  9. 24S. Wearne ▼ 56' 6.7
  10. 8A. Gilbey 7.2
  11. 18M. Dean 7.0

Dự bị 7

  1. 9E. Harrison ▲ 46' 6.9
  2. 22E. Tezgel ▲ 56' 6.3
  3. 6M. Williams ▲ 56' 6.5
  4. 2C. Norman
  5. 32M. Kelly
  6. 3D. Lewington
  7. 17E. Robson
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 1C. Addai 7.9
  2. 30W. Wright ▼ 46' 6.3
  3. 3D. Conroy 7.2
  4. 6L. Maguire 6.7
  5. 14H. Forster ▼ 42' 7.2
  6. 26J. Williams ▼ 65' 7.2
  7. 4L. Kelly 7.3
  8. 19J. Kelly 6.5
  9. 8K. Lolos ▼ 53' 7.2
  10. 28A. Campbell ▼ 53' 6.9
  11. 9D. Orsi ⚽3 8.9

Dự bị 7

  1. 2K. Gordon ▲ 42' 6.7
  2. 20J. Mukena ▲ 46' 6.6
  3. 11J. Roles ▲ 53' 7.9
  4. 10R. Darcy ▲ 53' 7.5
  5. 25N. Tsaroulla ▲ 65' 6.9
  6. 22A. Adeyemo
  7. 13R. Sandford

Thống kê

035
120
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm9
6Trúng đích7
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc1
4Việt vị2
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
403Chuyền bóng524
343Chuyền chính xác448
85%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu61
98Ghi được104
99Thủng lưới89
1.69Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn39
49Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu