Milton Keynes Dons F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Crawley Town F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 2-0 Crawley Town F.C. tại League One, 30 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 15' D. Alli · D. Powell 1-0
  2. 17' E. O'Connor B. Bawling
  3. HT1-0
  4. 55' M. Randall D. Potter
  5. 66' S. Carruthers T. Hitchcock
  6. 72' J. Spence D. Bowditch
  7. 78' M. Harrold G. Edwards
  8. 90'+2 B. Afobe 2-0
  9. FT2-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C.
  1. 1David Martin
  2. 5K. McFadzean
  3. 3D. Lewington
  4. 8D. Potter ▼ 55'
  5. 6A. Kay
  6. 18G. Baldock
  7. 14D. Alli
  8. 9D. Bowditch ▼ 72'
  9. 17D. Powell
  10. 23B. Afobe
  11. 19T. Hitchcock ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 15M. Randall ▲ 55'
  2. 22S. Carruthers ▲ 66'
  3. 12J. Spence ▲ 72'
  4. 4T. Flanagan
  5. 11W. Grigg
  6. 16I. McLoughlin
  7. 20G. Rasulo
Crawley Town F.C.
  1. 1B. Jensen
  2. 5D. Leacock
  3. 2O. Oyebanjo
  4. 12J. Walsh
  5. 3R. Dickson
  6. 8J. Smith
  7. 4C. Henderson
  8. 7G. Edwards ▼ 78'
  9. 20B. Bawling ▼ 17'
  10. 9I. McLeod
  11. 21G. Tomlin

Dự bị 7

  1. 22E. O'Connor ▲ 17'
  2. 18M. Harrold ▲ 78'
  3. 25J. Ashdown
  4. 6S. Bradley
  5. 14L. Young
  6. 15C. Banya
  7. 17M. Rose

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
117Ghi được59
55Thủng lưới85
2.17Bàn thắng mỗi trận1.13
24Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn26
70Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu