Milton Keynes Dons F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 2-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 2' J. Tomlinson · M. Dean 1-0
- 8' Laurence Maguire
- 17' Max Dean
- 18' Conor Grant
- HT1-0
- 53' ▲ E. Harrison ▼ C. Grant
- 54' ▲ E. Robson ▼ D. Devoy
- 61' Alex Gilbey
- 66' ▲ J. Roles ▼ K. Gordon
- 66' ▲ K. Lolos ▼ A. Adeyemo
- 78' ▲ Mohamed Eisa ▼ M. Dean
- 78' ▲ C. Norman ▼ J. Leko
- 82' A. Gilbey · C. Norman 2-0
- 85' Laurence Maguire
- 85' Laurence Maguire
- 88' ▲ J. Mukena ▼ D. Conroy
- FT2-0
Đội hình
- 1C. MacGillivray 7.3
- 6M. Williams 7.5
- 5W. O'Hora 7.2
- 3D. Lewington 7.5
- 8A. Gilbey ⚽ 7.6
- 11J. Payne 6.6
- 28D. Devoy ▼ 54' 6.9
- 14J. Tomlinson ⚽ 7.2
- 7J. Leko ▼ 78' 6.9
- 18M. Dean ⇢ ▼ 78' 7.6
- 16C. Grant ▼ 53' 6.7
Dự bị 7
- 9E. Harrison ▲ 53' 6.7
- 17E. Robson ▲ 54' 6.9
- 10Mohamed Eisa ▲ 78' 6.7
- 2C. Norman ▲ 78' 7.0
- 32M. Kelly
- 34C. Tripp
- 15T. Smith
- 1C. Addai 7.7
- 5H. Ransom 6.6
- 3D. Conroy ▼ 88' 6.9
- 6L. Maguire 6.3
- 2K. Gordon ▼ 66' 6.3
- 30W. Wright 7.0
- 4L. Kelly 6.9
- 28A. Campbell 6.7
- 10R. Darcy 6.9
- 9D. Orsi 6.0
- 22A. Adeyemo ▼ 66' 6.6
Dự bị 7
- 11J. Roles ▲ 66' 6.9
- 8K. Lolos ▲ 66' 6.9
- 20J. Mukena ▲ 88'
- 24K. Simon-Swyer
- 13L. Ashby-Hammond
- 12A. Henry
- 27R. Khaleel
Thống kê
03⚑6
⚑221
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm10
8Trúng đích3
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
451Chuyền bóng613
353Chuyền chính xác514
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
98Ghi được104
99Thủng lưới89
1.69Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn39
49Hiệp hai56