Crawley Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 3-0 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 5' L. Kelly · A. Campbell 1-0
- 41' Joseph Tomlinson
- 45' Lewis Bate
- 45'+1 J. Williams · W. Wright 2-0
- HT2-0
- 51' Laurence Maguire
- 57' Daniel Harvie
- 60' ▲ K. Gordon ▼ H. Forster
- 60' ▲ R. Darcy ▼ A. Campbell
- 60' ▲ K. Lofthouse ▼ C. Norman
- 61' ▲ E. Harrison ▼ S. Wearne
- 65' R. Darcy · L. Kelly 3-0
- 66' Dion Conroy
- 78' ▲ N. Tsaroulla ▼ J. Kelly
- 79' ▲ M. Williams ▼ J. Payne
- 79' ▲ E. Tezgel ▼ A. Gilbey
- 86' ▲ A. Adeyemo ▼ D. Orsi
- 90'+3 Kellan Gordon
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Addai 7.2
- 30W. Wright ⇢ 8.7
- 3D. Conroy 6.7
- 6L. Maguire 6.9
- 14H. Forster ▼ 60' 6.7
- 26J. Williams ⚽ 7.3
- 4L. Kelly ⚽ ⇢ 8.9
- 19J. Kelly ▼ 78' 6.9
- 8K. Lolos 6.3
- 28A. Campbell ⇢ ▼ 60' 7.2
- 9D. Orsi ▼ 86' 6.7
Dự bị 7
- 2K. Gordon ▲ 60' 6.6
- 10R. Darcy ⚽ ▲ 60' 7.5
- 25N. Tsaroulla ▲ 78' 6.3
- 22A. Adeyemo ▲ 86' 6.3
- 20J. Mukena
- 13R. Sandford
- 11J. Roles
- 32M. Kelly 6.3
- 4J. Tucker 6.5
- 5W. O'Hora 6.7
- 21D. Harvie 6.6
- 2C. Norman ▼ 60' 6.9
- 11J. Payne ▼ 79' 6.5
- 50L. Bate 6.9
- 14J. Tomlinson 7.7
- 24S. Wearne ▼ 61' 6.2
- 8A. Gilbey ▼ 79' 6.7
- 18M. Dean 7.0
Dự bị 7
- 29K. Lofthouse ▲ 60' 6.3
- 9E. Harrison ▲ 61' 6.5
- 6M. Williams ▲ 79' 6.2
- 22E. Tezgel ▲ 79' 6.7
- 33F. Marschall
- 17E. Robson
- 3D. Lewington
Thống kê
03⚑3
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm13
6Trúng đích5
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị1
6Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
423Chuyền bóng393
313Chuyền chính xác303
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu58
104Ghi được98
89Thủng lưới99
1.7Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn39
56Hiệp hai49