Crawley Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-1 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 13' ▲ A. Nemane ▼ J. Tomlinson
- 45'+3 Harry McKirdy
- 45' A. Adeyemo · H. McKirdy 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Anderson ▼ J. Williams
- 53' Danny Cashman
- 54' Alex Gilbey
- 59' Ade Adeyemo
- 65' ▲ S. Hogan ▼ W. Collar
- 71' 1-1 L. Offord · G. Jones
- 72' Max Anderson
- 78' ▲ J. Leko ▼ R. Hepburn-Murphy
- 81' ▲ L. Flower ▼ H. McKirdy
- 81' ▲ T. Showunmi ▼ K. Tshimanga
- 84' ▲ J. Roles ▼ A. Adeyemo
- 85' ▲ R. Brown ▼ L. Watson
- FT1-1
Đội hình
- 1H. Davies 7.9
- 5C. Barker 6.9
- 3D. Conroy 6.6
- 28J. Flint 6.9
- 22A. Adeyemo ⚽ ▼ 84' 8.3
- 27L. Watson ▼ 85' 6.3
- 26J. Williams ▼ 46' 6.3
- 18D. Cashman 6.3
- 13H. McKirdy ⇢ ▼ 81' 6.7
- 24K. Dixon 7.5
- 9K. Tshimanga ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 6M. Anderson ▲ 46' 6.2
- 10R. Brown ▲ 85' 6.7
- 11J. Roles ▲ 84' 6.6
- 14L. Flower ▲ 81' 6.5
- 15B. Radcliffe
- 20J. Mukena
- 29T. Showunmi ▲ 81' 6.6
- 1C. MacGillivray 7.9
- 2G. Jones ⇢ 7.2
- 15L. Offord ⚽ 8.5
- 32J. Sanders 7.0
- 14J. Tomlinson ▼ 13' 6.9
- 18W. Collar ▼ 65' 6.6
- 6L. Kelly 6.3
- 8A. Gilbey 6.9
- 29R. Hepburn-Murphy ▼ 78' 6.9
- 13C. Paterson 7.2
- 11N. Mendez-Laing 6.9
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 4N. Thompson
- 7D. Crowley
- 9S. Hogan ▲ 65' 6.2
- 16A. Nemane ▲ 13' 7.7
- 17J. Leko ▲ 78' 6.2
- 21M. Ekpiteta
Thống kê
04⚑8
⚑1110
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm15
6Trúng đích6
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
8Phạt góc11
0Việt vị2
22Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
5Cứu thua5
288Chuyền bóng248
182Chuyền chính xác151
63%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
67Ghi được96
88Thủng lưới68
1.18Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai40