Crawley Town F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Milton Keynes Dons F.C.

Crawley Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-4 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Trọng tài
Antony Coggins, England
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 7' 0-1 R. Healey · D. Lewington
  2. 18' 0-2 K. Agard · R. Healey
  3. 45'+1 0-3 R. Healey · K. Agard
  4. HT0-3
  5. 46' Panutche Camará L. Young
  6. 63' 0-4 C. Aneke · R. Healey
  7. 64' Romain Vincelot
  8. 70' D. Poleon L. Gambin
  9. 75' L. D'Ath C. Brittain
  10. 81' P. Pawlett R. Healey
  11. 81' R. Simpson C. Aneke
  12. FT0-4

Đội hình

Crawley Town F.C. HLV: G. Cioffi
  1. 1G. Morris
  2. 14G. Francomb
  3. 6M. Connolly
  4. 16J. Maguire
  5. 22Filipe Morais
  6. 20R. Vincelot
  7. 4J. Payne
  8. 11L. Gambin ▼ 70'
  9. 15A. Nathaniel-George
  10. 2L. Young ▼ 46'
  11. 9O. Palmer

Dự bị 6

  1. 28Panutche Camará ▲ 46'
  2. 10D. Poleon ▲ 70'
  3. 3J. Doherty
  4. 5J. McNerney
  5. 12Y. Mersin
  6. 21D. Bulman
Milton Keynes Dons F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 1L. Nicholls
  2. 3D. Lewington
  3. 4J. Walsh
  4. 24J. Houghton
  5. 26B. Cargill
  6. 2G. Williams
  7. 25C. Brittain ▼ 75'
  8. 10C. Aneke ▼ 81'
  9. 8A. Gilbey
  10. 14K. Agard
  11. 32R. Healey ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 20L. D'Ath ▲ 75'
  2. 11P. Pawlett ▲ 81'
  3. 19R. Simpson ▲ 81'
  4. 7R. Watson
  5. 12M. Hancox
  6. 22S. Moore
  7. 28O. Jackson

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
57Ghi được78
81Thủng lưới61
1.1Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu