Crawley Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Crawley Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-2 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 10 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 14' I. McLeod11m 1-0
  2. 26' L. Young C. Henderson
  3. 39' M. Harrold B. Jensen
  4. HT1-0
  5. 48' I. McLeod · L. Young 2-0
  6. 52' D. Bowditch S. Carruthers
  7. 64' D. Powell J. Spence
  8. 69' B. Anderson G. Edwards
  9. 76' 2-1 W. Grigg · B. Reeves
  10. 88' T. Hitchcock A. Kay
  11. 90'+6 2-2 D. Alli
  12. FT2-2

Đội hình

Crawley Town F.C.
  1. 1B. Jensen ▼ 39'
  2. 25D. Ward
  3. 2O. Oyebanjo
  4. 12J. Walsh
  5. 6S. Bradley
  6. 33M. Elliott
  7. 8J. Smith
  8. 4C. Henderson ▼ 26'
  9. 7G. Edwards ▼ 69'
  10. 9I. McLeod
  11. 21G. Tomlin

Dự bị 5

  1. 14L. Young ▲ 26'
  2. 18M. Harrold ▲ 39'
  3. 17B. Anderson ▲ 69'
  4. 20B. Bawling
  5. 15C. Banya
Milton Keynes Dons F.C.
  1. 1David Martin
  2. 5K. McFadzean
  3. 3D. Lewington
  4. 12J. Spence ▼ 64'
  5. 10B. Reeves
  6. 8D. Potter
  7. 6A. Kay ▼ 88'
  8. 13C. Baker
  9. 22S. Carruthers ▼ 52'
  10. 14D. Alli
  11. 11W. Grigg

Dự bị 7

  1. 9D. Bowditch ▲ 52'
  2. 17D. Powell ▲ 64'
  3. 19T. Hitchcock ▲ 88'
  4. 2L. Hodson
  5. 16I. McLoughlin
  6. 7D. Green
  7. 18G. Baldock

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
59Ghi được117
85Thủng lưới55
1.13Bàn thắng mỗi trận2.17
14Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu