Milton Keynes Dons F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 5-1 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 7' Iwan Morgan
  2. 8' C. Paterson · B. Wiles 1-0
  3. 10' Luca Hoole
  4. 11' C. Paterson11m 2-0
  5. 31' Aaron Nemane
  6. 34' C. Paterson · B. Wiles 3-0
  7. 40' Taylor Perry
  8. HT3-0
  9. 46' J. Mellish A. Nemane
  10. 69' C. Lemonheigh-Evans G. Jones
  11. 69' J. Matete A. Gilbey
  12. 72' G. Lloyd T. Perry
  13. 72' T. Sang I. Morgan
  14. 72' T. Ojinnaka T. Samuel-Ogunsuyi
  15. 77' S. Hogan C. Paterson
  16. 81' L. Offord 4-0
  17. 82' D. Crowley L. Kelly
  18. 83' 4-1 T. Sang
  19. 88' D. Crowley 5-1
  20. 90'+3 Sam Clucas
  21. FT5-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Paul Warne
  1. 1C. MacGillivray 6.2
  2. 32J. Sanders 6.7
  3. 25C. Nelson 6.6
  4. 15L. Offord 7.2
  5. 6L. Kelly ▼ 82' 6.7
  6. 2G. Jones ▼ 69' 7.2
  7. 26B. Wiles ⇢2 7.6
  8. 8A. Gilbey ▼ 69' 7.6
  9. 16A. Nemane ▼ 46' 6.2
  10. 13C. Paterson ⚽3 ▼ 77' 9.9
  11. 10A. Collins 6.2

Dự bị 7

  1. 27C. Trueman
  2. 7D. Crowley ▲ 82' 7.3
  3. 9S. Hogan ▲ 77' 6.5
  4. 21M. Ekpiteta
  5. 22J. Mellish ▲ 46' 6.9
  6. 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 69' 7.0
  7. 28J. Matete ▲ 69' 6.3
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Michael Antony Appleton
  1. 12W. Brook 5.9
  2. 16N. Freeman 5.5
  3. 2L. Hoole 5.2
  4. 5W. Boyle 6.3
  5. 6S. Clucas 5.7
  6. 20I. Kabia 6.5
  7. 14T. Perry ▼ 72' 6.6
  8. 25J. Ruffels 6.2
  9. 19I. Morgan ▼ 72' 5.6
  10. 27J. Marquis 6.9
  11. 21T. Samuel-Ogunsuyi ▼ 72' 6.5

Dự bị 7

  1. 1M. Cox
  2. 4T. Anderson
  3. 9G. Lloyd ▲ 72' 6.5
  4. 10T. Sang ▲ 72' 7.3
  5. 22T. Ojinnaka ▲ 72' 6.3
  6. 23I. Lee
  7. 38I. England

Thống kê

011
140
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm11
8Trúng đích3
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
1Phạt góc1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
423Chuyền bóng383
331Chuyền chính xác276
78%Chính xác chuyền72%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
96Ghi được60
68Thủng lưới91
1.71Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu