Shrewsbury Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 1-1 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 4, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 32
- Sân vận động
- Montgomery Waters Meadow, Shrewsbury, Shropshire
- Trọng tài
- P. Wright
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 7' Jordan Houghton
- HT0-0
- 52' ▲ S. Goss ▼ K. Ramsey
- 61' ▲ C. Lang ▼ J. Cummings
- 62' O. Beckles · D. Udoh 1-0
- 65' ▲ C. McGrandles ▼ L. Thompson
- 67' Dean Lewington
- 71' ▲ R. Poole ▼ C. Brittain
- 77' 1-1 R. Healey
- 79' Ethan Ebanks-Landell
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Murphy 6.5
- 6O. Beckles ⚽ 7.5
- 24E. Ebanks-Landell 6.6
- 2A. Pierre 7.2
- 5R. Williams 6.5
- 21K. Ramsey ▼ 52' 6.5
- 4D. Edwards 6.8
- 28J. Laurent 7.2
- 18C. McAleny 7.7
- 35J. Cummings ▼ 61' 6.6
- 23D. Udoh ⇢ 7.7
Dự bị 7
- 22S. Goss ▲ 52' 6.4
- 9C. Lang ▲ 61' 6.1
- 3S. Golbourne
- 25M. O’Leary
- 42S. Hart
- 12R. Sears
- 17D. Love
- 1L. Nicholls 8.0
- 3D. Lewington 6.7
- 15J. Moore-Taylor 6.8
- 2G. Williams 6.4
- 25C. Brittain ▼ 71' 6.3
- 24J. Houghton 6.5
- 19L. Thompson ▼ 65' 7.2
- 8A. Gilbey 7.0
- 10R. Healey ⚽ 7.8
- 23C. Morris 6.4
- 27S. Nombe 6.7
Dự bị 7
- 18C. McGrandles ▲ 65' 6.8
- 5R. Poole ▲ 71' 6.8
- 17B. Gladwin
- 7B. Reeves
- 29D. Kasumu
- 13A. Fisher
- 4J. Walsh
Thống kê
01⚑3
⚑220
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm16
8Trúng đích2
7Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
3Phạt góc2
0Việt vị4
14Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
281Chuyền bóng403
171Chuyền chính xác291
61%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
47Ghi được49
55Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai27