Shrewsbury Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 1-2 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 4, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 3' 0-1 S. Hogan · A. Gilbey
- 38' Bradley Ihionvien
- 39' 0-2 W. Collar
- 45' Luca Hoole
- HT0-2
- 46' ▲ G. Lloyd ▼ B. Ihionvien
- 65' ▲ H. Biggins ▼ T. Perry
- 65' ▲ C. Aneke ▼ T. McDermott
- 74' ▲ K. Thompson-Sommers ▼ S. Hogan
- 76' C. Aneke · S. Clucas 1-2
- 82' ▲ L. Kelly ▼ D. Crowley
- 85' ▲ J. Leko ▼ N. Mendez-Laing
- 89' ▲ I. England ▼ T. Sang
- FT1-2
Đội hình
- 12W. Brook 6.3
- 2L. Hoole 6.5
- 26S. Stubbs 6.7
- 5W. Boyle 6.5
- 10T. Sang ▼ 89' 6.3
- 14T. Perry ▼ 65' 6.3
- 7T. McDermott ▼ 65' 6.7
- 6S. Clucas ⇢ 7.7
- 20I. Kabia 7.2
- 48B. Ihionvien ▼ 46' 6.5
- 27J. Marquis 6.0
Dự bị 7
- 1E. Harrison
- 38I. England ▲ 89'
- 22A. Nsiala
- 8H. Biggins ▲ 65' 6.7
- 15C. Aneke ⚽ ▲ 65' 7.2
- 9G. Lloyd ▲ 46' 6.6
- 11A. Scully
- 1C. MacGillivray 7.0
- 13C. Paterson 6.9
- 21M. Ekpiteta 6.6
- 23L. Maguire 7.3
- 16A. Nemane 6.6
- 18W. Collar ⚽ 7.2
- 7D. Crowley ▼ 82' 7.3
- 8A. Gilbey ⇢ 7.3
- 29R. Hepburn-Murphy 6.2
- 11N. Mendez-Laing ▼ 85' 6.7
- 9S. Hogan ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 40R. Domi
- 34C. Tripp
- 6L. Kelly ▲ 82' 6.7
- 20K. Thompson-Sommers ▲ 74' 6.5
- 17J. Leko ▲ 85' 6.3
- 49C. Medwynter
Thống kê
02⚑7
⚑100
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm7
4Trúng đích4
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
7Phạt góc1
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
232Chuyền bóng293
112Chuyền chính xác184
48%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu56
60Ghi được96
91Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.71
15Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai40