Milton Keynes Dons F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-1 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 4, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Trọng tài
A. Young
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 9' Taylor Moore
  2. 45'+3 Dawson Devoy
  3. HT0-0
  4. 46' T. Bayliss R. Street
  5. 61' M. Dennis W. Grigg
  6. 68' M. Smith D. Devoy
  7. 68' P. Maghoma J. McEachran
  8. 71' Carl Winchester
  9. 73' E. Bennett K. Phillips
  10. 80' R. Bowman C. Saydee
  11. 86' D. Burns J. Leko
  12. 88' Luke Leahy
  13. 89' 0-1 T. Bayliss · T. Moore
  14. FT0-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Jackson
  1. 1J. Cumming 6.3
  2. 2T. Watson 6.9
  3. 4J. Tucker 7.0
  4. 33Z. Jules 6.7
  5. 21D. Harvie 6.9
  6. 6J. McEachran ▼ 68' 7.0
  7. 14B. Johnson 6.9
  8. 28D. Devoy ▼ 68' 6.7
  9. 12J. Leko ▼ 86' 6.9
  10. 9W. Grigg ▼ 61' 6.3
  11. 10M. Eisa 6.7

Dự bị 7

  1. 30M. Dennis ▲ 61' 6.3
  2. 7M. Smith ▲ 68' 6.3
  3. 42P. Maghoma ▲ 68' 6.6
  4. 20D. Burns ▲ 86' 6.3
  5. 16C. Grant
  6. 22H. Lawrence
  7. 23F. Ravizzoli
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Cotterill
  1. 1M. Maroši 7.2
  2. 5M. Pennington 7.2
  3. 22C. Dunkley 7.0
  4. 33T. Flanagan 7.5
  5. 6T. Moore 7.3
  6. 7C. Winchester 7.3
  7. 3L. Leahy 6.7
  8. 26J. Shipley 7.0
  9. 8K. Phillips ▼ 73' 6.5
  10. 14R. Street ▼ 46' 6.7
  11. 24C. Saydee ▼ 80' 6.2

Dự bị 7

  1. 20T. Bayliss ▲ 46' 7.2
  2. 17E. Bennett ▲ 73' 6.7
  3. 9R. Bowman ▲ 80' 6.9
  4. 18T. Bloxham
  5. 13H. Burgoyne
  6. 15R. Pyke
  7. 30J. Barlow

Thống kê

016
330
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm7
1Trúng đích2
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
593Chuyền bóng259
501Chuyền chính xác152
84%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
74Ghi được63
81Thủng lưới78
1.23Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu