Northampton Town F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-0 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 6, hòa 2, Leyton Orient F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Trọng tài
- C. Pollard
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- 18' ▲ S. Ogie ▼ D. Happe
- 22' ▲ A. McGowan ▼ T. Magloire
- 41' ▲ B. Fox ▼ S. McWilliams
- HT0-0
- 51' B. Fox · J. Eppiah 1-0
- 59' Ben Fox
- 64' Theodore Archibald
- 70' ▲ D. Hylton ▼ J. Eppiah
- 70' ▲ G. Moncur ▼ D. Pratley
- 78' ▲ S. Duke-McKenna ▼ R. Hunt
- 82' Kieron Bowie
- 83' Idris El Mizouni
- 90'+3 Danny Hylton
- 90'+4 Omar Beckles
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Burge 7.0
- 6S. Sherring 6.6
- 2T. Magloire ▼ 22' 6.9
- 5J. Guthrie 7.5
- 22A. Odimayo 6.3
- 17S. McWilliams ▼ 41' 6.6
- 12M. Leonard 6.9
- 21J. Eppiah ⇢ ▼ 70' 6.7
- 11M. Pinnock 7.3
- 7S. Hoskins 6.9
- 19K. Bowie 6.6
Dự bị 7
- 3A. McGowan ▲ 22' 6.3
- 8B. Fox ⚽ ▲ 41' 7.9
- 10D. Hylton ▲ 70' 6.3
- 35M. Dyche
- 24R. Haynes
- 23J. Maxted
- 20H. Lintott
- 22L. Vigouroux 6.9
- 32R. Hunt ▼ 78' 6.7
- 19O. Beckles 6.3
- 5D. Happe ▼ 18' 6.7
- 2T. James 6.9
- 18D. Pratley ▼ 70' 6.9
- 12J. Brown 6.7
- 15I. El Mizouni 7.0
- 11T. Archibald 6.6
- 13J. Wareham 6.0
- 23C. Kelman 6.2
Dự bị 7
- 4S. Ogie ▲ 18' 6.7
- 14G. Moncur ▲ 70' 6.2
- 40S. Duke-McKenna ▲ 78' 6.9
- 8C. Clay
- 1S. Sargeant
- 24J. Sweeney
- 6A. Thompson
Thống kê
03⚑6
⚑621
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm7
4Trúng đích1
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị4
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
288Chuyền bóng368
151Chuyền chính xác245
52%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
68Ghi được73
67Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai37