Leyton Orient F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 1:4
·
Northampton Town F.C.

Leyton Orient F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 2-4 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
Sân vận động
The Breyer Group Stadium, London
Trọng tài
D. Handley
Phong độ
LWDLL Leyton Orient F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 19' 0-1 M. Pinnock · S. Hoskins
  2. 29' Sam Hoskins
  3. 32' 0-2 J. Guthrie
  4. 38' 0-3 J. Eppiah · A. Koiki
  5. 41' Shaun McWilliams
  6. 43' Mitchell Pinnock
  7. 45'+1 T. Archibald · P. Smyth 1-3
  8. 45'+3 1-4 J. Eppiah · S. Hoskins
  9. HT1-4
  10. 46' J. Brown E. Coleman
  11. 50' J. Brown · A. Drinan 2-4
  12. 51' H. Smith R. Sotiriou
  13. 52' A. Mitchell O. Khan
  14. 75' Jack Sowerby
  15. 78' D. Rose J. Eppiah
  16. 84' Shadrach Ogie
  17. 84' Danny Rose
  18. 90'+1 C. Zimba L. Appéré
  19. 90'+6 J. Mills A. Koiki
  20. FT2-4

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Wellens
  1. 22L. Vigouroux 5.9
  2. 19O. Beckles 6.2
  3. 3C. Wood 6.2
  4. 25S. Ogie 6.3
  5. 18D. Pratley 6.0
  6. 14O. Khan ▼ 52' 5.6
  7. 11T. Archibald 7.2
  8. 34E. Coleman ▼ 46' 6.3
  9. 7P. Smyth 7.2
  10. 16A. Drinan 6.3
  11. 20R. Sotiriou ▼ 51' 6.3

Dự bị 7

  1. 32J. Brown ▲ 46' 7.2
  2. 9H. Smith ▲ 51' 6.9
  3. 15A. Mitchell ▲ 52' 6.6
  4. 21M. Young
  5. 28D. Nkrumah
  6. 24J. Sweeney
  7. 1S. Sargeant
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Brady
  1. 1L. Roberts 6.2
  2. 5J. Guthrie 7.3
  3. 3A. McGowan 6.7
  4. 6F. Horsfall 6.6
  5. 14A. Koiki ▼ 90' 7.2
  6. 11M. Pinnock 7.2
  7. 4J. Sowerby 6.6
  8. 17S. McWilliams 6.3
  9. 7S. Hoskins ⇢2 8.2
  10. 21J. Eppiah ⚽2 ▼ 78' 8.7
  11. 24L. Appéré ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 32D. Rose ▲ 78' 6.2
  2. 18C. Zimba ▲ 90'
  3. 23J. Mills ▲ 90'
  4. 35M. Dyche
  5. 19I. Kanu
  6. 12S. Pollock
  7. 26J. Maxted

Thống kê

103
250
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm13
4Trúng đích6
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
374Chuyền bóng335
243Chuyền chính xác214
65%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu61
79Ghi được75
55Thủng lưới63
1.34Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu