Northampton Town F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-2 Leyton Orient F.C. tại League One, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 6, hòa 2, Leyton Orient F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- 10' 0-1 D. Ballard · D. Levitt
- 45' Michael Craig
- HT0-1
- 46' ▲ J. Burroughs ▼ J. Perkins
- 47' 0-2 J. Morris · D. Ballard
- 60' T. Eaves · D. Campbell 1-2
- 65' Nesta Guinness-Walker
- 70' ▲ D. Happe ▼ J. Simpson
- 72' Will Dennis
- 77' ▲ T. Archibald ▼ F. Fawunmi
- 84' ▲ A. Abdulai ▼ D. Levitt
- 89' ▲ E. List ▼ T. Fornah
- 89' ▲ J. Evans ▼ T. Taylor
- FT1-2
Đội hình
- 34R. Fitzsimons 6.2
- 35M. Dyche 6.5
- 24E. Moore 6.3
- 21J. Perkins ▼ 46' 6.7
- 7S. Hoskins 6.3
- 23T. Taylor ▼ 89' 7.2
- 4D. Campbell ⇢ 7.3
- 12N. Guinness-Walker 7.3
- 8C. McGeehan 7.0
- 9T. Eaves ⚽ 7.3
- 14T. Fornah ▼ 89' 7.3
Dự bị 7
- 1L. Burge
- 11K. Swyer
- 26K. McAdam
- 3C. McCarthy
- 10E. List ▲ 89' 6.3
- 2J. Burroughs ▲ 46' 6.5
- 15J. Evans ▲ 89' 6.3
- 12W. Dennis 6.3
- 16K. Casey 7.2
- 6W. Forrester 7.3
- 4J. Simpson ▼ 70' 6.9
- 14M. Craig 6.2
- 24D. Levitt ⇢ ▼ 84' 7.2
- 28S. Clare 6.7
- 3J. Morris ⚽ 7.7
- 19F. Fawunmi ▼ 77' 6.2
- 7O. O'Neill 6.3
- 32D. Ballard ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 7
- 33K. Cahill
- 44T. Archibald ▲ 77' 6.7
- 22A. Abdulai ▲ 84' 6.6
- 17J. Koroma
- 5D. Happe ▲ 70' 6.9
- 25C. Wellens
- 20S. Perkins
Thống kê
01⚑7
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm9
3Trúng đích6
5Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
7Phạt góc4
4Việt vị2
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
350Chuyền bóng269
251Chuyền chính xác181
72%Chính xác chuyền67%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
61Trận đấu58
59Ghi được84
93Thủng lưới84
0.97Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai46