Leyton Orient F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 0-0 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Brisbane Road, London
- Trọng tài
- O. Yates
- Phong độ
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 40' Marc Leonard
- HT0-0
- 48' Ben Fox
- 70' Mitchell Pinnock
- 79' ▲ C. Kelman ▼ C. Clay
- 79' ▲ S. McWilliams ▼ M. Leonard
- 80' ▲ A. Odimayo ▼ H. Lintott
- 82' ▲ S. Duke-McKenna ▼ T. James
- 86' ▲ R. Haynes ▼ K. Bowie
- 88' ▲ R. Sotiriou ▼ T. Archibald
- 90'+2 Akinwale Odimayo
- 90'+2 ▲ M. Dyche ▼ L. Appéré
- FT0-0
Đội hình
- 22L. Vigouroux 7.3
- 2T. James ▼ 82' 7.0
- 19O. Beckles 6.7
- 5D. Happe 7.7
- 32R. Hunt 7.5
- 12J. Brown 7.0
- 14G. Moncur 6.3
- 8C. Clay ▼ 79' 6.9
- 11T. Archibald ▼ 88' 7.2
- 16A. Drinan 6.7
- 7P. Smyth 7.3
Dự bị 7
- 23C. Kelman ▲ 79' 6.7
- 40S. Duke-McKenna ▲ 82' 6.3
- 10R. Sotiriou ▲ 88' 6.3
- 18D. Pratley
- 6A. Thompson
- 1S. Sargeant
- 4S. Ogie
- 1L. Burge 7.3
- 20H. Lintott ▼ 80' 6.9
- 6S. Sherring 6.6
- 5J. Guthrie 6.9
- 14A. Koiki 6.9
- 4J. Sowerby 6.9
- 12M. Leonard ▼ 79' 6.6
- 19K. Bowie ▼ 86' 6.3
- 8B. Fox 6.0
- 11M. Pinnock 7.3
- 9L. Appéré ▼ 90' 6.3
Dự bị 7
- 17S. McWilliams ▲ 79' 6.9
- 22A. Odimayo ▲ 80' 6.3
- 24R. Haynes ▲ 86' 6.9
- 35M. Dyche ▲ 90'
- 10D. Hylton
- 34L. Cross
- 36J. Dadge
Thống kê
00⚑5
⚑431
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm8
3Trúng đích2
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị1
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
500Chuyền bóng265
394Chuyền chính xác133
79%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
73Ghi được68
61Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
25Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai36