Leyton Orient F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Northampton Town F.C.

Leyton Orient F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 0-1 Northampton Town F.C. tại League One, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Sân vận động
Brisbane Road, London
Phong độ
LWDLL Leyton Orient F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 40' Tayo Adaramola
  2. 45'+2 Thomas James
  3. HT0-0
  4. 47' J. Thorniley N. Guinness-Walker
  5. 54' Josh Koroma
  6. 58' 0-1 S. Hoskins · T. Fornah
  7. 59' J. Moorhouse D. Jaiyesimi
  8. 71' E. List T. Fornah
  9. 72' D. Mitchell O. O'Neill
  10. 72' M. Craig T. Adaramola
  11. 72' M. Forbes J. Perkins
  12. 78' C. Wellens T. Bakinson
  13. 80' T. Eaves E. Wheatley
  14. 90'+6 Aaron Connolly
  15. 90'+5 Omar Beckles
  16. FT0-1

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Richard Paul Wellens
  1. 1T. Simkin 7.2
  2. 2T. James 6.3
  3. 19O. Beckles 7.9
  4. 5D. Happe 7.0
  5. 3T. Adaramola ▼ 72' 6.3
  6. 15T. Bakinson ▼ 78' 6.6
  7. 28S. Clare 6.3
  8. 17J. Koroma 6.3
  9. 27D. Jaiyesimi ▼ 59' 6.3
  10. 7O. O'Neill ▼ 72' 5.9
  11. 10A. Connolly 6.2

Dự bị 7

  1. 33K. Cahill
  2. 11D. Mitchell ▲ 72' 6.7
  3. 14M. Craig ▲ 72' 6.7
  4. 18R. Edmonds-Green
  5. 21J. Moorhouse ▲ 59' 6.7
  6. 22A. Abdulai
  7. 25C. Wellens ▲ 78' 6.3
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: Kevin Anthony Jance Nolan
  1. 1L. Burge 7.9
  2. 3C. McCarthy 6.9
  3. 35M. Dyche 7.3
  4. 21J. Perkins ▼ 72' 7.5
  5. 7S. Hoskins 7.3
  6. 4D. Campbell 7.5
  7. 12N. Guinness-Walker ▼ 47' 7.0
  8. 23T. Taylor 7.2
  9. 8C. McGeehan 6.3
  10. 19E. Wheatley ▼ 80' 6.5
  11. 14T. Fornah ▼ 71' 6.9

Dự bị 7

  1. 34R. Fitzsimons
  2. 2J. Burroughs
  3. 9T. Eaves ▲ 80' 6.2
  4. 10E. List ▲ 71' 6.6
  5. 15J. Thorniley ▲ 47' 7.0
  6. 16J. Wormleighton
  7. 18M. Forbes ▲ 72' 6.3

Thống kê

056
600
66%Kiểm soát bóng34%
7Dứt điểm8
4Trúng đích4
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị0
17Phạm lỗi9
5Thẻ vàng0
3Cứu thua4
458Chuyền bóng222
351Chuyền chính xác132
77%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu61
84Ghi được59
84Thủng lưới93
1.45Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu