Northampton Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leyton Orient F.C.

Northampton Town F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-0 Leyton Orient F.C. tại League One, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 6, hòa 2, Leyton Orient F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
LWDLL Leyton Orient F.C.
  1. 10' Ethan Galbraith
  2. 35' Daniel Agyei
  3. HT0-0
  4. 48' C. McGeehan 1-0
  5. 55' Jack Baldwin
  6. 56' Thomas James
  7. 62' J. Donley J. Brown
  8. 62' J. Simpson T. James
  9. 62' J. Graham O. ONeill
  10. 71' T. Magloire N. Guinness-Walker
  11. 73' Z. Obiero D. Ball
  12. 82' W. Hondermarck B. Fox
  13. 82' T. Roberts A. Odimayo
  14. 82' D. Pratley D. Happe
  15. 84' Mitchell Pinnock
  16. 90'+3 Jon Guthrie
  17. FT1-0

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Brady
  1. 1L. Burge 7.2
  2. 22A. Odimayo ▼ 82' 6.6
  3. 5J. Guthrie 7.2
  4. 26J. Baldwin 7.5
  5. 12N. Guinness-Walker ▼ 71' 7.3
  6. 18C. McGeehan 7.3
  7. 4J. Sowerby 6.9
  8. 7S. Hoskins 6.9
  9. 8B. Fox ▼ 82' 6.9
  10. 10M. Pinnock 7.0
  11. 9T. Eaves 6.9

Dự bị 7

  1. 2T. Magloire ▲ 71' 6.3
  2. 23W. Hondermarck ▲ 82' 6.6
  3. 19T. Roberts ▲ 82' 6.5
  4. 30S. Chouchane
  5. 24T. Fosu
  6. 17L. McCarron
  7. 13N. Tzanev
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Wellens
  1. 24J. Keeley 6.7
  2. 2T. James ▼ 62' 6.3
  3. 19O. Beckles 6.7
  4. 5D. Happe ▼ 82' 6.3
  5. 12J. Currie 7.0
  6. 15D. Ball ▼ 73' 6.9
  7. 8J. Brown ▼ 62' 6.7
  8. 7D. Agyei 6.7
  9. 22E. Galbraith 7.3
  10. 21O. O'Neill 6.7
  11. 23C. Kelman 6.7

Dự bị 7

  1. 17J. Donley ▲ 62' 6.3
  2. 4J. Simpson ▲ 62' 6.6
  3. 10J. Graham ▲ 62' 6.6
  4. 29Z. Obiero ▲ 73' 6.6
  5. 18D. Pratley ▲ 82' 6.5
  6. 26N. Phillips
  7. 20S. Perkins

Thống kê

030
430
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm5
1Trúng đích1
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
0Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
281Chuyền bóng490
175Chuyền chính xác379
62%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu69
60Ghi được113
86Thủng lưới73
1.07Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn39
29Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu