Leyton Orient F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-2 Northampton Town F.C. tại League One, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Phong độ
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 11' 0-1 T. Roberts · T. Taylor
- 44' Jack Simpson
- 45' 0-2 C. McGeehan
- HT0-2
- 46' ▲ C. Kelman ▼ J. Sweeney
- 60' C. Kelman · D. Agyei 1-2
- 64' ▲ T. Eyoma ▼ A. McGowan
- 65' ▲ T. Magloire ▼ A. Odimayo
- 73' ▲ S. Clare ▼ D. Pratley
- 74' ▲ T. Fosu ▼ T. Roberts
- 77' ▲ D. Jaiyesimi ▼ J. Donley
- 78' ▲ D. Ball ▼ J. Brown
- 87' ▲ S. Perkins ▼ A. Abdulai
- 90'+2 ▲ A. Koiki ▼ S. Hoskins
- 90'+2 ▲ W. Hondermarck ▼ C. McGeehan
- FT1-2
Đội hình
- 24J. Keeley 7.0
- 22E. Galbraith 6.3
- 45R. Edmonds-Green 7.0
- 4J. Simpson 6.5
- 3J. Sweeney ▼ 46' 6.6
- 18D. Pratley ▼ 73' 6.9
- 8J. Brown ▼ 78' 6.5
- 9R. Williams 6.6
- 17J. Donley ▼ 77' 6.3
- 47A. Abdulai ▼ 87' 6.2
- 7D. Agyei ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 23C. Kelman ⚽ ▲ 46' 7.2
- 28S. Clare ▲ 73' 6.7
- 27D. Jaiyesimi ▲ 77' 6.3
- 15D. Ball ▲ 78' 6.2
- 20S. Perkins ▲ 87' 7.0
- 6B. Cooper
- 26N. Phillips
- 1L. Burge 6.2
- 22A. Odimayo ▼ 65' 7.0
- 35M. Dyche 7.2
- 3A. McGowan ▼ 64' 6.7
- 7S. Hoskins ▼ 90' 6.7
- 8B. Perry 7.0
- 16T. Taylor ⇢ 7.3
- 10M. Pinnock 7.5
- 18C. McGeehan ⚽ ▼ 90' 7.6
- 15D. Costelloe 6.7
- 19T. Roberts ⚽ ▼ 74' 7.6
Dự bị 7
- 28T. Eyoma ▲ 64' 6.5
- 2T. Magloire ▲ 65' 6.7
- 24T. Fosu ▲ 74' 6.7
- 14A. Koiki ▲ 90'
- 23W. Hondermarck ▲ 90'
- 13N. Tzanev
- 11J. Wilson
Thống kê
01⚑4
⚑600
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm16
2Trúng đích6
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
368Chuyền bóng243
251Chuyền chính xác123
68%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
69Trận đấu56
113Ghi được60
73Thủng lưới86
1.64Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai29