Northampton Town F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-0 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 6, hòa 2, Leyton Orient F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Trọng tài
- A. Kitchen
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- WDLLL Leyton Orient F.C.
- 21' ▲ N. Kabamba ▼ K. Etete
- 41' S. Hoskins · M. Dyche 1-0
- HT1-0
- 52' Hector Kyprianou
- 62' ▲ R. Sotiriou ▼ A. Drinan
- 62' ▲ C. Wood ▼ T. Archibald
- 90' Connor Wood
- 90'+3 ▲ B. Ashley-Seal ▼ S. Hoskins
- 90'+3 ▲ T. Omotoye ▼ D. Kemp
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Roberts 7.7
- 3A. McGowan 7.3
- 6F. Horsfall 7.0
- 14A. Koiki 6.6
- 35M. Dyche ⇢ 7.2
- 11M. Pinnock 6.7
- 8P. Lewis 6.3
- 4J. Sowerby 6.3
- 32D. Rose 6.9
- 7S. Hoskins ⚽ ▼ 90' 7.6
- 19K. Etete ▼ 21' 6.3
Dự bị 7
- 9N. Kabamba ▲ 21' 6.6
- 22B. Ashley-Seal ▲ 90'
- 26J. Maxted
- 25J. Tomlinson
- 10D. Connolly
- 12S. Pollock
- 16J. Flores
- 22L. Vigouroux 6.2
- 19O. Beckles 6.9
- 2T. James 6.2
- 15A. Mitchell 6.3
- 25S. Ogie 6.7
- 18D. Pratley 7.2
- 10D. Kemp ▼ 90' 6.9
- 11T. Archibald ▼ 62' 7.0
- 26H. Kyprianou 6.7
- 9H. Smith 6.3
- 16A. Drinan ▼ 62' 6.9
Dự bị 7
- 20R. Sotiriou ▲ 62' 6.6
- 3C. Wood ▲ 62' 6.9
- 17T. Omotoye ▲ 90'
- 6A. Thompson
- 23A. Papadopoulos
- 5D. Happe
- 27R. Byrne
Thống kê
00⚑6
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm9
1Trúng đích3
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc6
3Việt vị0
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
3Cứu thua0
249Chuyền bóng353
116Chuyền chính xác200
47%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu59
75Ghi được79
63Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận1.34
22Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai45