Rotherham United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Northampton Town F.C.

Rotherham United F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 3-1 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 2, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 7, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 42' D. Nardiello11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. O'Donovan E. Oyeleke
  4. 71' C. Platt J. Robinson
  5. 75' B. Pringle 2-0
  6. 80' M. O'Connor 3-0
  7. 83' K. Agard M. OConnor
  8. 85' D. Kearns D. Noble
  9. 90'+1 C. Cameron D. Nardiello
  10. 90'+4 3-1 C. Carlisle
  11. FT3-1

Đội hình

Rotherham United F.C.
  1. 21A. Warrington
  2. 6J. Mullins
  3. 33L. Ridehalgh
  4. 4K. Árnason
  5. 19D. Noble ▼ 85'
  6. 10M. O'Connor
  7. 14M. Bradley
  8. 15B. Pringle
  9. 8J. Slew
  10. 17D. Nardiello ▼ 90'
  11. 16K. Odejayi

Dự bị 7

  1. 22K. Agard ▲ 83'
  2. 35D. Kearns ▲ 85'
  3. 31C. Cameron ▲ 90'
  4. 9A. Revell
  5. 11A. Morgan
  6. 30T. Thompson
  7. 36D. Rowe
Northampton Town F.C.
  1. 21L. Nicholls
  2. 30C. Carlisle
  3. 12B. Tozer
  4. 3J. Widdowson
  5. 11C. Hackett
  6. 4L. Guttridge
  7. 8B. Harding
  8. 23E. Oyeleke ▼ 46'
  9. 5K. Langmead
  10. 17J. Robinson ▼ 71'
  11. 10A. Akinfenwa

Dự bị 7

  1. 28R. O'Donovan ▲ 46'
  2. 9C. Platt ▲ 71'
  3. 2J. Johnson
  4. 7I. Demontagnac
  5. 13D. Snedker
  6. 19L. Moult
  7. 22L. Hornby

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu55
84Ghi được76
68Thủng lưới72
1.62Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu