Rotherham United F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Northampton Town F.C.

Rotherham United F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 3-0 Northampton Town F.C. tại League One, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 7, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 3' J. Clarke-Harris · S. Nombe 1-0
  2. 34' J. Clarke-Harris · A. Green 2-0
  3. 44' Sam Hoskins
  4. HT2-0
  5. 46' L. Kelly C. Tiéhi
  6. 46' T. Eaves S. Chouchane
  7. 46' T. Eyoma A. McGowan
  8. 49' A. Green · S. Nombe 3-0
  9. 54' Joe Powell
  10. 68' L. McCarron M. Pinnock
  11. 68' B. Fox W. Hondermarck
  12. 69' M. Waghorn S. Hoskins
  13. 71' S. McWilliams A. Green
  14. 72' Martyn Waghorn
  15. 90'+3 J. Hungbo S. Nombe
  16. 90'+4 J. McCart R. James
  17. 90'+3 A. MacDonald J. Powell
  18. FT3-0

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Evans
  1. 20D. Phillips 7.7
  2. 2J. Rafferty 6.9
  3. 22H. Odoffin 7.0
  4. 16Z. Jules 7.0
  5. 6R. James ▼ 90' 6.9
  6. 27C. Tiéhi ▼ 46' 6.6
  7. 7J. Powell ▼ 90' 7.2
  8. 12M. Wilks 6.9
  9. 11A. Green ▼ 71' 8.5
  10. 8S. Nombe ⇢2 ▼ 90' 8.3
  11. 9J. Clarke-Harris ⚽2 8.9

Dự bị 7

  1. 4L. Kelly ▲ 46' 6.9
  2. 17S. McWilliams ▲ 71' 6.7
  3. 21J. Hungbo ▲ 90'
  4. 30J. McCart ▲ 90'
  5. 14A. MacDonald ▲ 90'
  6. 10J. Hugill
  7. 1C. Dawson
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Sampson
  1. 13N. Tzanev 6.5
  2. 22A. Odimayo 5.9
  3. 3A. McGowan ▼ 46' 6.5
  4. 5J. Guthrie 6.6
  5. 12N. Guinness-Walker 6.5
  6. 23W. Hondermarck ▼ 68' 6.6
  7. 30S. Chouchane ▼ 46' 6.3
  8. 10M. Pinnock ▼ 68' 6.3
  9. 18C. McGeehan 6.5
  10. 19T. Roberts 6.7
  11. 7S. Hoskins ▼ 69' 6.7

Dự bị 7

  1. 9T. Eaves ▲ 46' 6.2
  2. 28T. Eyoma ▲ 46' 6.9
  3. 17L. McCarron ▲ 68' 6.2
  4. 8B. Fox ▲ 68' 6.3
  5. 29M. Waghorn ▲ 69' 6.7
  6. 36J. Dadge
  7. 6J. Willis

Thống kê

014
120
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
326Chuyền bóng389
223Chuyền chính xác279
68%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu56
85Ghi được60
76Thủng lưới86
1.37Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu