Rotherham United F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-0 Northampton Town F.C. tại League One, 30 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 7, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Trọng tài
- Trevor Kettle, England
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 43' Aaron Pierre
- HT0-0
- 52' K. Moore 1-0
- 59' ▲ B. Waters ▼ G. Smith
- 81' ▲ J. Clarke-Harris ▼ K. Moore
- 82' Darren Potter
- 84' ▲ M. Richards ▼ D. Powell
- 90' Michael Ihiekwe
- 90' ▲ W. Vaulks ▼ R. Towell
- 90'+3 ▲ S. Ajayi ▼ L. Frecklington
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Rodák
- 6R. Wood
- 3J. Mattock
- 25S. Cummings
- 20M. Ihiekwe
- 16D. Potter
- 8L. Frecklington ▼ 90'
- 17R. Towell ▼ 90'
- 22J. Newell
- 23R. Williams
- 24K. Moore ▼ 81'
Dự bị 7
- 19J. Clarke-Harris ▲ 81'
- 4W. Vaulks ▲ 90'
- 5S. Ajayi ▲ 90'
- 1R. O'Donnell
- 2J. Emmanuel
- 7A. Forde
- 21J. Yates
- 13M. Ingram
- 2B. Moloney
- 3D. Buchanan
- 6A. Taylor
- 16A. Pierre
- 20G. Smith ▼ 59'
- 26R. Poole
- 29M. Grimes
- 15D. Bowditch
- 10A. Revell
- 11D. Powell ▼ 84'
Dự bị 7
- 7B. Waters ▲ 59'
- 9M. Richards ▲ 84'
- 27R. Hanley
- 1D. Cornell
- 4Yaser Kasim
- 5L. Barnett
- 8S. Foley
Thống kê
02⚑12
⚑910
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm13
12Trúng đích4
3Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
12Phạt góc9
4Việt vị3
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 42 - 24 | +18 | 64 | |
| 2 | 30 | 56 - 18 | +38 | 63 | |
| 3 | 32 | 58 - 32 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 55 - 38 | +17 | 56 | |
| 5 | 33 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 6 | 33 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 7 | 31 | 41 - 38 | +3 | 48 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 9 | 32 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 10 | 31 | 49 - 41 | +8 | 45 | |
| 11 | 32 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 32 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 13 | 32 | 49 - 50 | -1 | 41 | |
| 14 | 32 | 39 - 50 | -11 | 41 | |
| 15 | 31 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 16 | 33 | 39 - 42 | -3 | 39 | |
| 17 | 32 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 18 | 31 | 43 - 50 | -7 | 36 | |
| 19 | 33 | 46 - 58 | -12 | 36 | |
| 20 | 33 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 21 | 32 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 22 | 31 | 30 - 44 | -14 | 30 | |
| 23 | 32 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 24 | 28 | 29 - 40 | -11 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu53
88Ghi được48
64Thủng lưới86
1.6Bàn thắng mỗi trận0.91
17Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai21