Rotherham United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Northampton Town F.C.

Rotherham United F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-1 Northampton Town F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 7, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 26' 0-1 T. Eaves · J. Guthrie
  2. 28' Sam Nombe
  3. 39' A. Martha M. Kaleta
  4. HT0-1
  5. 46' Harry Gray
  6. 46' D. Gore R. James
  7. 58' H. Gray · J. Powell 1-1
  8. 71' K. Swyer J. Burroughs
  9. 71' M. Dyche J. Willis
  10. 73' E. Adegboyega K. Spence
  11. 81' J. Evans T. Eaves
  12. 82' M. Jacobs S. Hoskins
  13. 82' J. Vale E. List
  14. 84' E. Adegboyega · J. Powell 2-1
  15. 86' D. Yearwood S. McWilliams
  16. 90'+2 Joe Rafferty
  17. FT2-1

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 1C. Dawson 6.9
  2. 2J. Rafferty 7.2
  3. 3Z. Jules 6.9
  4. 15J. Baptiste 6.6
  5. 14M. Kaleta ▼ 39' 6.7
  6. 8K. Spence ▼ 73' 6.9
  7. 17S. McWilliams ▼ 86' 6.7
  8. 6R. James ▼ 46' 6.9
  9. 7J. Powell ⇢2 8.2
  10. 24H. Gray 7.5
  11. 10S. Nombe 5.9

Dự bị 7

  1. 13T. Cann
  2. 11A. Martha ▲ 39' 6.6
  3. 16D. Yearwood ▲ 86' 6.3
  4. 18L. Agbaire
  5. 23J. Holmes
  6. 36E. Adegboyega ▲ 73' 8.0
  7. 44D. Gore ▲ 46' 6.9
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Kevin Anthony Jance Nolan
  1. 34R. Fitzsimons 6.5
  2. 6J. Willis ▼ 71' 6.7
  3. 5J. Guthrie 7.2
  4. 3C. McCarthy 7.6
  5. 2J. Burroughs ▼ 71' 6.2
  6. 23T. Taylor 7.2
  7. 4D. Campbell 6.9
  8. 12N. Guinness-Walker 6.3
  9. 7S. Hoskins ▼ 82' 6.6
  10. 9T. Eaves ▼ 81' 7.3
  11. 10E. List ▼ 82' 6.5

Dự bị 7

  1. 1L. Burge
  2. 11K. Swyer ▲ 71' 6.6
  3. 14J. Evans ▲ 81' 6.2
  4. 17M. Jacobs ▲ 82' 6.3
  5. 21J. Perkins
  6. 27J. Vale ▲ 82' 6.3
  7. 35M. Dyche ▲ 71' 6.5

Thống kê

0313
400
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
13Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
332Chuyền bóng217
244Chuyền chính xác135
73%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

56Trận đấu61
58Ghi được59
94Thủng lưới93
1.04Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu