Northampton Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rotherham United F.C.

Northampton Town F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 2-1 Rotherham United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 26' C. Hackett 1-0
  2. 42' 1-1 B. Pringle
  3. HT1-1
  4. 54' K. Agard D. Nardiello
  5. 62' G. Evans M. OConnor
  6. 66' A. Akinfenwa L. Guttridge
  7. 77' A. Revell K. Odejayi
  8. 86' A. Nicholls 2-1
  9. FT2-1

Đội hình

Northampton Town F.C.
  1. 21L. Nicholls
  2. 12B. Tozer
  3. 2J. Johnson
  4. 18D. Artell
  5. 3J. Widdowson
  6. 11C. Hackett
  7. 4L. Guttridge ▼ 66'
  8. 8B. Harding
  9. 9C. Platt
  10. 5K. Langmead
  11. 14A. Nicholls

Dự bị 7

  1. 10A. Akinfenwa ▲ 66'
  2. 6A. Charles
  3. 13D. Snedker
  4. 15H. Mukendi
  5. 7I. Demontagnac
  6. 19L. Moult
  7. 16L. Wilson
Rotherham United F.C.
  1. 1S. Shearer
  2. 3L. Wilson
  3. 5I. Sharps
  4. 4K. Árnason
  5. 19D. Noble
  6. 10M. O'Connor
  7. 8J. Taylor
  8. 14M. Bradley
  9. 15B. Pringle
  10. 17D. Nardiello ▼ 54'
  11. 16K. Odejayi ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 22K. Agard ▲ 54'
  2. 11G. Evans ▲ 62'
  3. 9A. Revell ▲ 77'
  4. 21A. Warrington
  5. 6J. Mullins
  6. 7L. Ainsworth
  7. 24M. Rose

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
76Ghi được84
72Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu