Northampton Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rotherham United F.C.

Northampton Town F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-1 Rotherham United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 2' 0-1 G. Evans
  2. 24' C. Loganphản lưới 1-1
  3. 27' L. Foster M. Raynes
  4. HT1-1
  5. 59' C. Holroyd L. Grabban
  6. 84' T. Newey D. Schofield
  7. 90'+3 A. Holt L. Young
  8. FT1-1

Đội hình

Northampton Town F.C.
  1. 1S. Walker
  2. 5B. Tozer
  3. 25A. Westwood
  4. 14J. Johnson
  5. 31D. Niven
  6. 29C. Arthur
  7. 17M. Jacobs
  8. 28K. Langmead
  9. 10A. Akinfenwa
  10. 2L. Young ▼ 90'
  11. 9S. Berahino

Dự bị 5

  1. 11A. Holt ▲ 90'
  2. 26F. Hall
  3. 15P. Turnbull
  4. 27B. Savage
  5. 4G. Baldock
Rotherham United F.C.
  1. 1C. Logan
  2. 25J. Harley
  3. 2D. Tonge
  4. 17J. Mullins
  5. 24M. Raynes ▼ 27'
  6. 4D. Harrison
  7. 8J. Taylor
  8. 11D. Schofield ▼ 84'
  9. 23L. Grabban ▼ 59'
  10. 7G. Evans
  11. 9A. Revell

Dự bị 5

  1. 6L. Foster ▲ 27'
  2. 20C. Holroyd ▲ 59'
  3. 3T. Newey ▲ 84'
  4. 21A. Warrington
  5. 12M. Marshall

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United F.C.
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
59Ghi được72
87Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu