Rotherham United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Northampton Town F.C.

Rotherham United F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-1 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 5, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 7, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 31' A. Revell 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Harrison D. Tonge
  4. 60' B. Williams Toni Silva
  5. 65' A. Denton S. Hoskins
  6. 87' P. Warne B. Pringle
  7. 90'+4 1-1 A. Akinfenwa
  8. FT1-1

Đội hình

Rotherham United F.C.
  1. 1R. Taylor
  2. 2D. Tonge ▼ 46'
  3. 17J. Mullins
  4. 24M. Raynes
  5. 8J. Taylor
  6. 15M. Bradley
  7. 11D. Schofield
  8. 18B. Pringle ▼ 87'
  9. 23L. Grabban
  10. 9A. Revell
  11. 10S. Hoskins ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 4D. Harrison ▲ 46'
  2. 29A. Denton ▲ 65'
  3. 16P. Warne ▲ 87'
  4. 21A. Warrington
  5. 30M. Rose
Northampton Town F.C.
  1. 13N. Kitson
  2. 25C. Carlisle
  3. 5B. Tozer
  4. 14J. Johnson
  5. 3A. Charles
  6. 29B. Adams
  7. 22L. Guttridge
  8. 17M. Jacobs
  9. 24Toni Silva ▼ 60'
  10. 10A. Akinfenwa
  11. 23L. Wilson

Dự bị 5

  1. 9B. Williams ▲ 60'
  2. 8J. Robinson
  3. 28K. Langmead
  4. 30D. Snedker
  5. 31L. Hornby

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United F.C.
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
72Ghi được59
72Thủng lưới87
1.44Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu